Nihongo

兎(うさぎ、usagi)
- thỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

USAGI

兎

うさぎ

兎 (うさぎ, phiên âm: usagi) có nghĩa là "thỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:thỏ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 兎 (うさぎ) có nghĩa là "thỏ" hoặc "con thỏ". Nó là tên gọi của một loài động vật có vú, thuộc họ Leporidae.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あのレストランには可愛い兎がいる。 Dịch: Ở nhà hàng đó có những con thỏ rất dễ thương. ⚫︎子供は兎の耳が大好きです。 Dịch: Trẻ con rất thích đôi tai của thỏ. ⚫︎兎は草を食べます。 Dịch: Thỏ ăn cỏ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 兎 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về loài thỏ. Bạn có thể dùng nó khi bạn đang nói chuyện về thỏ nuôi, thỏ hoang dã, hoặc đơn giản chỉ là hình ảnh con thỏ.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 兎. ⚫︎Cách đọc (furigana) là うさぎ (Usagi) ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả về thỏ như: ⚫︎野兎 (やうさぎ - yagagi): thỏ hoang.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên của một loài động vật.

Ví dụ câu 1

白い兎が庭を駆け回っている。 ・Bản dịch: Một con thỏ trắng đang chạy quanh sân. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động chạy của một con thỏ trắng.

Ví dụ câu 2

この兎はとても人懐っこい。 ・Bản dịch: Con thỏ này rất thân thiện. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách thân thiện của một con thỏ.

Nguồn gốc

Kanji 兎 có nguồn gốc từ chữ Hán. Nó là một chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng của con thỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud