一番(いちばん、ichiban)
- nhất/số một
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ICHIBAN
一番
いちばん
一番 (いちばん, phiên âm: ichiban) có nghĩa là "nhất/số một" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhất/số một |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一番 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhất", "số một", hoặc "tốt nhất". Nó biểu thị thứ hạng cao nhất, vị trí đầu tiên, hoặc điều gì đó vượt trội so với những thứ khác.
⚫︎ 日本で一番高い山は何ですか? Dịch: Ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản là gì? ⚫︎ 私は一番好きな食べ物は寿司です。 Dịch: Món ăn tôi thích nhất là sushi. ⚫︎ 彼はクラスで一番頭がいいです。 Dịch: Anh ấy là người thông minh nhất trong lớp.
⚫︎ Dùng để so sánh và xếp hạng các đối tượng. ⚫︎ Có thể dùng với nhiều loại danh từ, tính từ và động từ. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng để làm rõ. ⚫︎ 一番 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đơn giản đến trang trọng.
⚫︎ Kanji: 一番 ⚫︎ Hiragana: いちばん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 最も (motto mo): Nhất, nhiều nhất (dùng trong văn phong trang trọng hơn). ⚫︎ 最高 (saikou): Tốt nhất, tuyệt vời nhất. ⚫︎ 第一 (dai ichi): Thứ nhất, hàng đầu (thường dùng trong các trường hợp chính thức, công nghiệp). ⚫︎ トップ (toppu): Top, hàng đầu.
⚫︎ 最下位 (saikai): Vị trí cuối cùng. ⚫︎ 最後 (saigo): Cuối cùng.
この映画は今年一番面白かった。 ・Bản dịch: Bộ phim này là hay nhất trong năm nay. ・Giải thích: 一番 dùng để so sánh các bộ phim và chỉ ra bộ phim này là hay nhất trong số đó.
私は日本語の勉強で、発音が一番難しいと思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ rằng phát âm là khó nhất trong việc học tiếng Nhật. ・Giải thích: 一番 dùng để chỉ ra rằng phát âm là điều khó khăn nhất trong quá trình học tiếng Nhật.
一番 được tạo thành từ chữ 一 (ichi - một) và 番 (ban - thứ, số). Nó có nghĩa đen là "số một" hoặc "vị trí đầu tiên".