痛い(いたい、itaい)
- đau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ITA
痛
いた
I
い
い
痛い (いたい, phiên âm: itaい) có nghĩa là "đau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đau |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いたい痛い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 痛いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 痛く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 痛くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 痛かった |
Thể kết thúc (終止形) | 痛い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 痛ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 痛さ |
Giải thích AI
痛いいたい có nghĩa là "đau", "nhức" hoặc "khổ sở" (về thể xác hoặc tinh thần). Nó diễn tả cảm giác đau đớn, khó chịu do chấn thương, bệnh tật, hoặc các tác động khác gây ra. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả cảm giác đau lòng, buồn bã về mặt tinh thần.
⚫︎足が痛い Dịch: Chân đau. ⚫︎頭が痛いです。 Dịch: Tôi bị đau đầu. ⚫︎あの映画はつまらなくて、見ていて痛い。 Dịch: Bộ phim đó thật tẻ nhạt, xem mà thấy khổ.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác đau đớn về thể xác (ví dụ, đau răng, đau bụng, đau chân). ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác đau khổ, khó chịu về mặt tinh thần (ví dụ, khi ai đó nói điều gì đó làm bạn buồn). ⚫︎Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "少し" (một chút), "少しも" (chút nào) để diễn tả mức độ đau. Ví dụ: とても痛い (đau rất nhiều).
⚫︎Viết bằng hiragana: いたい ⚫︎Viết bằng kanji: 痛 ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là い.
⚫︎苦しいくるしい: Đau khổ, khó chịu (cả về thể xác và tinh thần). ⚫︎辛いつらい: Đau đớn, cay đắng (thường dùng trong hoàn cảnh khó khăn về tinh thần). ⚫︎激痛げきつう: Đau dữ dội.
⚫︎気持ちいいきもちいい: Dễ chịu, thoải mái. ⚫︎楽らく: Dễ dàng, thoải mái.
怪我をして、足がとても痛いです。 ・Bản dịch: Bị thương, chân rất đau. ・Giải thích: Diễn tả việc chân bị đau do bị thương.
あの人の言葉を聞いて、心が痛い。 ・Bản dịch: Nghe những lời của người đó, trong lòng thấy đau. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác đau khổ về mặt tinh thần do lời nói của người khác gây ra.
Từ "痛" (đau) trong tiếng Hán. Kanji này thể hiện ý nghĩa về cảm giác đau đớn.