痛い(いたい、itaい)
- đau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ITA
痛
いた
I
い
い
痛い (いたい, phiên âm: itaい) có nghĩa là "đau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đau |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いたい痛い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 痛いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 痛く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 痛くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 痛かった |
Thể kết thúc (終止形) | 痛い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 痛ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 痛さ |