大学(だいがく、daigaku)
- đại học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIGAKU
大学
だいがく
大学 (だいがく, phiên âm: daigaku) có nghĩa là "đại học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đại học |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大学 có nghĩa là "trường đại học" hoặc "trường cao đẳng". Đây là một cơ sở giáo dục bậc cao, nơi sinh viên theo học sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông. 大学 cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm các ngành khoa học, kỹ thuật, xã hội, nhân văn, kinh tế, v.v.
⚫︎私は東京大学に通っています。 ・Tôi đang theo học tại trường Đại học Tokyo. ⚫︎彼は大学で経済学を専攻しています。 ・Anh ấy chuyên ngành kinh tế ở trường đại học.
Bạn có thể sử dụng 大学 khi nói về trường học, các hoạt động học tập, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một sinh viên hoặc một người đã tốt nghiệp 大学. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài phát biểu trang trọng.
Từ này thường được viết bằng kanji là 大学. Cách đọc là だいがく (daigaku) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 大学, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ trường học, chẳng hạn như: ⚫︎学校 (gakkou) - Trường học (nói chung) ⚫︎高等教育機関 (koutou kyouiku kikan) - Cơ sở giáo dục bậc cao
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 大学 chỉ là một loại hình trường học cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ các cấp học thấp hơn, bạn có thể dùng: ⚫︎小学校 (shou gakkou) - Trường tiểu học ⚫︎中学校 (chuu gakkou) - Trường trung học cơ sở ⚫︎高校 (koukou) - Trường trung học phổ thông
来年、大学に入学する予定です。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi dự định nhập học vào trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang có kế hoạch vào học 大学 vào năm sau.
彼は大学を卒業して、会社に入りました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tốt nghiệp đại học và đi làm. ・Giải thích: Câu này cho biết anh ấy đã hoàn thành việc học 大学 và đã bắt đầu đi làm.
Từ 大学 trong tiếng Nhật là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc. Trong tiếng Trung, 大学 (dà xué) có ý nghĩa tương tự, chỉ các cơ sở giáo dục bậc cao.