安全(あんぜん、anzeん)
- an toàn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANZEN
安全
あんぜん
安全 (あんぜん, phiên âm: anzeん) có nghĩa là "an toàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | an toàn |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
安全 có nghĩa là an toàn, bảo đảm, không có nguy hiểm, rủi ro. Nó chỉ trạng thái hoặc điều kiện không gây hại, không có mối đe dọa. 安全 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như sức khỏe, môi trường, công việc, v.v.
⚫︎この道は安全です。 Dịch: Con đường này an toàn. ⚫︎安全な場所を探しましょう。 Dịch: Hãy tìm một nơi an toàn.
安全 thường được sử dụng trong các tình huống cần đảm bảo sự an toàn, ví dụ như khi nói về việc di chuyển, công việc, hoặc khi muốn trấn an người khác rằng mọi thứ đều ổn. Nó cũng có thể dùng để chỉ các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn hoặc rủi ro.
Từ 安全 được viết bằng kanji (安全) và đọc là あんぜん (trong hiragana). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết khác cho từ này.
⚫︎無事 (ぶじ): Bình an, vô sự. ⚫︎安心 (あんしん): Yên tâm, an tâm. ⚫︎セーフ: safe (từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là an toàn).
⚫︎危険 (きけん): Nguy hiểm. ⚫︎不安 (ふあん): Bất an, lo lắng. ⚫︎リスク: risk (từ mượn tiếng Anh, có nghĩa là rủi ro).
この薬は安全]に服用できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể dùng loại thuốc này một cách an toàn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng thuốc là an toàn để sử dụng.
工事現場では、安全]第一です。 ・Bản dịch: Tại công trường xây dựng, an toàn là trên hết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn trong công việc xây dựng.
Từ 安全 là một từ ghép Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ kanji: 安 (an) nghĩa là yên ổn, bình an, và 全 (zen) nghĩa là toàn vẹn, đầy đủ. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa là "an toàn", "không có nguy hiểm".