Nihongo

青い(あおい、aoi)
- màu xanh lam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AO

青

あお

I

い

い

青い (あおい, phiên âm: aoi) có nghĩa là "màu xanh lam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:màu xanh lam
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あおい青い
Thể lịch sự
(丁寧形)
青いです。
Thể liên dụng
(連用形)
青く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
青くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
青かった
Thể kết thúc
(終止形)
青い。
Thể điều kiện
(仮定形)
青ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
青さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

青い có nghĩa là "xanh" hoặc "màu xanh" trong tiếng Việt. Nó là một tính từ (い-adjective) mô tả màu sắc của các vật thể. ⚫︎Ngoài ra, 青い còn có thể ám chỉ sự non nớt, chưa chín chắn, hoặc chưa trưởng thành (tương tự như "xanh" trong tiếng Việt khi nói về rau quả chưa chín).

Ví dụ cụ thể

⚫︎空は青いです。 Dịch: Bầu trời có màu xanh. ⚫︎青いリンゴは酸っぱいです。 Dịch: Quả táo xanh thì chua. ⚫︎彼女は青いドレスを着ています。 Dịch: Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 青い để mô tả màu xanh của các vật thể, ví dụ như bầu trời, biển, cây cối, hoặc đồ vật. ⚫︎Có thể sử dụng để diễn tả sự non nớt, chưa trưởng thành (trong một số ngữ cảnh). ⚫︎Đặt 青いtrước danh từ mà nó mô tả, ví dụ: 青い空 (bầu trời xanh), hoặc đứng sau は (wa) khi dùng làm vị ngữ (predicate), ví dụ: 空は青いです (Bầu trời thì xanh).

Cách viết

⚫︎Thông thường được viết bằng chữ hiragana là あおい. ⚫︎Tuy nhiên, chữ kanji cho 青い là 青. ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ màu xanh khác nhau để miêu tả sắc thái khác nhau, ví dụ: ⚫︎緑(みどり): xanh lá cây. ⚫︎碧い(あおい): xanh biếc. ⚫︎藍色(あいいろ): màu chàm, màu lam. ⚫︎水色(みずいろ): màu xanh nước biển.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các màu sắc khác có thể được coi là trái nghĩa tùy theo ngữ cảnh, ví dụ: ⚫︎赤(あか)い: đỏ. ⚫︎白(しろ)い: trắng. ⚫︎黒(くろ)い: đen.

Ví dụ câu 1

あの車は青いです。 ・Bản dịch: Chiếc xe đó có màu xanh. ・Giải thích: Sử dụng 青い để mô tả màu sắc của chiếc xe.

Ví dụ câu 2

彼はまだ青いですね。 ・Bản dịch: Anh ấy vẫn còn non nớt nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 青い để ám chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành của một người.

Nguồn gốc

Từ "青" (ao) vốn có nghĩa là "màu xanh". Chữ "青" trong tiếng Hán và tiếng Nhật cổ đại không chỉ chỉ màu xanh dương mà còn bao gồm cả xanh lá cây và xanh lam. "い" (i) là đuôi của tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud