疲れます(つかれます、tsukaremasu)
- bị mệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
疲
つか
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
疲れます (つかれます, phiên âm: tsukaremasu) có nghĩa là "bị mệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bị mệt |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukaremasu
Hiragana:つかれます
Thể lịch sự (ます形) | つかれます疲れます。get tired. |
Thể từ điển (辞書形) | 疲れるget tired |
Thể liên dụng (て形) | 疲れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 疲れないnot get tired |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 疲れたget tiredded |
Thể kết thúc (終止形) | 疲れる。get tired. |
Thể điều kiện (仮定形) | 疲れればif get tired |
Thể ý chí (意志形) | 疲れよう !let's get tired |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 疲れろ !get tired ! |