疲れます(つかれます、tsukaremasu)
- bị mệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
疲
つか
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
疲れます (つかれます, phiên âm: tsukaremasu) có nghĩa là "bị mệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bị mệt |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukaremasu
Hiragana:つかれます
Thể lịch sự (ます形) | つかれます疲れます。get tired. |
Thể từ điển (辞書形) | 疲れるget tired |
Thể liên dụng (て形) | 疲れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 疲れないnot get tired |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 疲れたget tiredded |
Thể kết thúc (終止形) | 疲れる。get tired. |
Thể điều kiện (仮定形) | 疲れればif get tired |
Thể ý chí (意志形) | 疲れよう !let's get tired |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 疲れろ !get tired ! |
Giải thích AI
疲れます nghĩa là "mệt mỏi", "cảm thấy mệt" hoặc "kiệt sức". Nó diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần không còn sức lực sau khi làm việc, học tập hoặc trải qua một hoạt động nào đó. Nó có thể là mệt mỏi về thể chất hoặc mệt mỏi về tinh thần. Việc này có thể được thể hiện thông qua các [疲れます] hoặc những [疲れた] trạng thái khác.
⚫︎ 今日はたくさん歩いたので、疲れます。 ・Dịch: Hôm nay tôi đi bộ nhiều nên cảm thấy mệt. ⚫︎ 仕事で疲れて、早く寝たいです。 ・Dịch: Mệt mỏi vì công việc, tôi muốn đi ngủ sớm. ⚫︎ 試験勉強で頭が疲れた。 ・Dịch: Đầu óc tôi mệt mỏi vì học ôn thi.
Bạn có thể sử dụng 疲れます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác mệt mỏi. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để than thở về sự mệt mỏi sau khi làm việc, học tập, hoặc hoạt động thể chất. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi trả lời câu hỏi "Bạn có khỏe không?" (元気ですか?). ⚫︎ Nó cũng được dùng khi bạn muốn diễn tả bạn không muốn làm gì đó vì bạn [疲れます]. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể được dùng khi bạn muốn thể hiện cảm giác kiệt sức.
疲れます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 疲れます ⚫︎ Hiragana: つかれます Đây là cách viết phổ biến nhất và không có cách viết nào khác thay thế. Okurigana luôn là ます. Các dạng chia động từ khác cũng sử dụng kanji 疲, ví dụ như [疲れた] (quá khứ) hoặc 疲れない (phủ định).
⚫︎ 疲れました (Tsukaremashita) - Đã mệt mỏi (dạng lịch sự) ⚫︎ だるい (Darui) - Uể oải, mệt mỏi (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 疲労 (Hirou) - Sự mệt mỏi (danh từ, dùng trong văn viết trang trọng hơn) ⚫︎ くたびれる (Kutabireru) - Mệt mỏi rã rời (dùng khi mệt mỏi rất nhiều)
⚫︎ 元気 (Genki) - Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 活気 (Kakki) - Sự sôi nổi, náo nhiệt ⚫︎ 爽やか (Sawayaka) - Sảng khoái, tươi tỉnh
毎日残業で疲れます。 ・Bản dịch: Mỗi ngày làm thêm giờ đều mệt mỏi. ・Giải thích: Câu này dùng để than phiền về việc mệt mỏi do làm thêm giờ liên tục.
たくさん寝たら、疲れが取れました。 ・Bản dịch: Sau khi ngủ nhiều, tôi đã hết mệt. ・Giải thích: Câu này nói về việc cảm thấy bớt mệt mỏi sau khi ngủ đủ giấc.
Từ "疲" (tsukare) là một chữ Hán có nghĩa là "mệt mỏi", "kiệt sức". Chữ "れます" (masu) là một trợ động từ dùng để thể hiện sự lịch sự. Cụm từ này bắt nguồn từ việc kết hợp từ Hán Việt "疲" và ngữ pháp Nhật Bản.