迎えます(むかえます、mukaemasu)
- đón
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUKA
迎
むか
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
迎えます (むかえます, phiên âm: mukaemasu) có nghĩa là "đón" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đón |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mukaemasu
Hiragana:むかえます
Thể lịch sự (ます形) | むかえます迎えます。welcome. |
Thể từ điển (辞書形) | 迎えるwelcome |
Thể liên dụng (て形) | 迎えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 迎えないnot welcome |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 迎えたwelcomed |
Thể kết thúc (終止形) | 迎える。welcome. |
Thể điều kiện (仮定形) | 迎えればif welcome |
Thể ý chí (意志形) | 迎えよう !let's welcome |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 迎えろ !welcome ! |