迎えます(むかえます、mukaemasu)
- đón
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUKA
迎
むか
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
迎えます (むかえます, phiên âm: mukaemasu) có nghĩa là "đón" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đón |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mukaemasu
Hiragana:むかえます
Thể lịch sự (ます形) | むかえます迎えます。welcome. |
Thể từ điển (辞書形) | 迎えるwelcome |
Thể liên dụng (て形) | 迎えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 迎えないnot welcome |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 迎えたwelcomed |
Thể kết thúc (終止形) | 迎える。welcome. |
Thể điều kiện (仮定形) | 迎えればif welcome |
Thể ý chí (意志形) | 迎えよう !let's welcome |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 迎えろ !welcome ! |
Giải thích AI
迎えます có nghĩa là "chào đón", "đón tiếp", hoặc "đón". Nó diễn tả hành động chào đón ai đó hoặc cái gì đó một cách lịch sự, thân thiện, hoặc chuẩn bị cho một sự kiện sắp diễn ra. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc trải qua một thời điểm, một giai đoạn nào đó.
⚫︎ 新しい年を迎えました。 Dịch: Tôi đã đón năm mới. ⚫︎ お客様を温かく迎えます。 Dịch: Chúng tôi chào đón khách hàng một cách nồng hậu. ⚫︎ 卒業の日を迎えます。 Dịch: Tôi sẽ đón ngày tốt nghiệp.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự chào đón, đón tiếp ai đó hoặc một sự kiện. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Bạn có thể dùng 迎えます để diễn tả việc bạn mong chờ, chuẩn bị cho một sự kiện hoặc một thời điểm quan trọng.
⚫︎ Chữ Hán: 迎えます ⚫︎ Hiragana: むかえます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana đi kèm sau Kanji): えます ⚫︎ Các hình thức khác của từ này: 迎える (dạng từ điển), 迎えて (dạng "te"), 迎えた (quá khứ) v.v...
⚫︎ Chào đón: 歓迎します(かんげいします) ⚫︎ Đón tiếp: 受け入れます(うけいれます)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "từ chối" hoặc "không chào đón". Tuy nhiên, không có từ đơn lẻ nào tương đương.
新しいスタッフを心から迎えます。 ・Bản dịch: Chúng tôi chân thành chào đón nhân viên mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chào đón nồng nhiệt của công ty đối với nhân viên mới.
春の訪れを迎えます。 ・Bản dịch: Chúng ta đón chào sự xuất hiện của mùa xuân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 迎えます để diễn tả việc đón nhận một sự kiện, trong trường hợp này là sự đến của mùa xuân.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 迎, kết hợp với trợ động từ ます (masu), tạo thành dạng lịch sự, trang trọng của động từ. Chữ 迎 tự nó mang ý nghĩa "chào đón" hoặc "đón".