無くなります(なくなります、nakuなrimasu)
- bị mất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
無
な
KU
く
く
NA
な
な
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
無くなります (なくなります, phiên âm: nakuなrimasu) có nghĩa là "bị mất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bị mất |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nakuなrimasu
Hiragana:なくなります
Thể lịch sự (ます形) | なくなります無くなります。be lost. |
Thể từ điển (辞書形) | 無くなるbe lost |
Thể liên dụng (て形) | 無くなって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 無くならないnot be lost |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 無くなったbe losted |
Thể kết thúc (終止形) | 無くなる。be lost. |
Thể điều kiện (仮定形) | 無くなればif be lost |
Thể ý chí (意志形) | 無くなろう !let's be lost |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 無くなれ !be lost ! |
Giải thích AI
無くなります có nghĩa là "biến mất", "hết", "cạn kiệt" hoặc "không còn". Nó là dạng lịch sự (masu-form) của động từ 無くなる (nakunaru), có nghĩa là "biến mất", "mất đi", hoặc "không còn nữa". Động từ này diễn tả tình trạng một vật, một thứ gì đó, hoặc một cơ hội không còn tồn tại nữa. Nó có thể được sử dụng cho cả vật thể hữu hình và vô hình.
⚫︎お金が無くなります。 Dịch: Tiền của tôi đã hết. ⚫︎水が無くなります。 Dịch: Nước cạn. ⚫︎チャンスが無くなります。 Dịch: Cơ hội sẽ không còn.
⚫︎無くなります thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc với người mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để diễn tả sự biến mất của vật chất, ví dụ như đồ ăn, tiền bạc, hoặc nước. ⚫︎Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, một cơ hội, hoặc một tình trạng nào đó. ⚫︎Lưu ý, khi sử dụng 無くなります, thường chủ ngữ là những thứ bị "biến mất" hoặc "không còn".
⚫︎Thường được viết bằng hiragana: なくなります. ⚫︎Tuy nhiên, bạn cũng có thể sử dụng kanji cho phần gốc của động từ, tức là 無 (mu - không có, vô). Do đó, có thể viết là 無くなります. Phần くなります luôn được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết phần くなります.
⚫︎無くなる (nakunaru) - dạng từ điển, mang nghĩa tương tự. ⚫︎なくなる (nakunaru) - phiên âm hiragana của 無くなる. ⚫︎なくなるます形 (nakunarimasu) - dạng lịch sự của 無くなる. ⚫︎終わる (owaru) - kết thúc, chấm dứt (dùng cho sự kiện, thời gian). ⚫︎なくなる[無くなります] (nakunarimasu) - gần giống với 無くなります.
⚫︎現れる (arawareru) - xuất hiện. ⚫︎始まる (hajimaru) - bắt đầu. ⚫︎増える (fueru) - tăng lên. ⚫︎残る (nokoru) - còn lại. ⚫︎生まれる (umareru) - sinh ra, xuất hiện.
食べ物が無くなります。 ・Bản dịch: Đồ ăn sắp hết. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng đồ ăn dần cạn kiệt.
チャンスが無くなります。急がなければなりません。 ・Bản dịch: Cơ hội sẽ không còn. Chúng ta phải nhanh lên. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc cơ hội sẽ không còn nếu không hành động ngay.
Từ gốc của từ này là 無 (mu), có nghĩa là "không có" hoặc "vô". Động từ なる (naru) có nghĩa là "trở thành" hoặc "trở nên". Khi kết hợp lại, 無くなる có nghĩa là "trở nên không có", hay "không còn nữa".