無くします(なくします、nakushimasu)
- làm mất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
無
な
KU
く
く
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
無くします (なくします, phiên âm: nakushimasu) có nghĩa là "làm mất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | làm mất |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nakushimasu
Hiragana:なくします
Thể lịch sự (ます形) | なくします無くします。lose. |
Thể từ điển (辞書形) | 無くしゅlose |
Thể liên dụng (て形) | 無くして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 無くしゃないnot lose |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 無くしたlost |
Thể kết thúc (終止形) | 無くしゅ。lose. |
Thể điều kiện (仮定形) | 無くsへばif lose |
Thể ý chí (意志形) | 無くしょう !let's lose |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 無くsへ !lose ! |
Giải thích AI
無くします có nghĩa là "mất", "đánh mất", hoặc "làm mất" một cái gì đó. Nó diễn tả hành động để mất đi một vật, dù là do vô tình, cố ý, hoặc do nguyên nhân nào khác. Nó thường được dùng cho những thứ có giá trị nhỏ, hoặc những vật dụng thông thường.
⚫︎ 鍵を無くしました。 Dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa. ⚫︎ 財布を無くしました。 Dịch: Tôi đã làm mất ví. ⚫︎ 旅行中にパスポートを無くしてしまいました。 Dịch: Tôi đã làm mất hộ chiếu trong chuyến đi du lịch.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc làm mất một thứ gì đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống hàng ngày và không trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng ở thì hiện tại, quá khứ, tương lai tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 無くします (hiện tại), 無くしました (quá khứ), 無くすでしょう (tương lai).
⚫︎ Viết bằng Hiragana: なくします ⚫︎ Viết bằng Kanji: 無くします ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (những chữ Hiragana thêm vào sau Kanji): Thường là "します".
⚫︎ 失くします (Mất, đánh mất - có sắc thái trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết.) ⚫︎ 落とす (Rơi, đánh rơi - dùng khi vật bị rơi ra khỏi tay hoặc vị trí của nó.) ⚫︎ 失う (Mất, đánh mất - mang ý nghĩa rộng hơn, có thể là mất mát về tinh thần, cơ hội, v.v.) ⚫︎ 紛失する (Mất tích - thường dùng trong văn bản chính thức)
⚫︎ 見つける (Tìm thấy) ⚫︎ 見つける (Tìm thấy) ⚫︎ 見つかる (Được tìm thấy)
携帯電話をどこかに無くしてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã làm mất điện thoại ở đâu đó rồi. ・Giải thích: Diễn tả việc bạn đã không tìm thấy điện thoại, không rõ là mất ở đâu.
大事な書類を無くさないように気をつけてください。 ・Bản dịch: Hãy cẩn thận đừng để mất những tài liệu quan trọng nhé. ・Giải thích: Lời khuyên, nhắc nhở người khác cẩn thận để không bị mất tài liệu.
Từ gốc của 無くします là động từ 無くなる, có nghĩa là "biến mất", "không còn". Tiếp đó, nó được biến đổi thành thể sai khiến (causative form) 無くします, thể hiện hành động gây ra sự biến mất, tức là "làm mất". Kanji 無có nghĩa là "không có", "không". Kanji くtrong 無く không có ý nghĩa cụ thể trong từ này, chỉ là bộ phận của từ. Kanji 失 có nghĩa là "mất mát".