見つけます(みつけます、mitsukemasu)
- tìm thấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
TSU
つ
つ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
見つけます (みつけます, phiên âm: mitsukemasu) có nghĩa là "tìm thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tìm thấy |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mitsukemasu
Hiragana:みつけます
Thể lịch sự (ます形) | みつけます見tすけます。find. |
Thể từ điển (辞書形) | 見tすけるfind |
Thể liên dụng (て形) | 見tすけて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見tすけないnot find |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見tすけたfound |
Thể kết thúc (終止形) | 見tすける。find. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見tすければif find |
Thể ý chí (意志形) | 見tすけよう !let's find |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見tすけろ !find ! |
Giải thích AI
Từ 見つけます có nghĩa là "tìm thấy", "khám phá", "tìm ra". Nó diễn tả hành động tìm kiếm một thứ gì đó và cuối cùng tìm thấy nó. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn những thứ trừu tượng.
⚫︎ 鍵を見つけます Dịch: Tôi tìm thấy chìa khóa. ⚫︎ 新しい才能を見つけます Dịch: Tôi khám phá ra tài năng mới. ⚫︎ 道を見つけます Dịch: Tôi tìm ra con đường.
Bạn sử dụng 見つけます khi bạn muốn diễn tả hành động tìm thấy một thứ gì đó, dù là vật thể, thông tin, hoặc ý tưởng. Bạn có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc tìm đồ vật bị mất đến việc khám phá ra những điều mới mẻ. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết.
Từ 見つけます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 見つけます ⚫︎ Hiragana: みつけます Trong một số trường hợp, người ta có thể lược bỏ phần "ます" và chỉ dùng thể từ điển là 見つける. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "つけます".
⚫︎ 探します (さがします): Tìm kiếm (thường là tìm kiếm một thứ đang bị mất) ⚫︎ 発見します (はっけんします): Phát hiện, khám phá ⚫︎ 見つける: (Thể từ điển của 見つけます)
⚫︎ 失くします (なくします): Làm mất, đánh mất ⚫︎ 探し出せません (さがしだせません): Không thể tìm thấy
どこに自分の財布を見つけましたか。 ・Bản dịch: Bạn đã tìm thấy ví của mình ở đâu? ・Giải thích: Câu này sử dụng thì quá khứ (見つけました) để hỏi về việc tìm thấy ví trong quá khứ.
私は面白い本を見つけます。 ・Bản dịch: Tôi tìm thấy một cuốn sách hay. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc tìm thấy một cuốn sách thú vị.
Từ 見つけます là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 見 (mi): Nhìn, thấy ⚫︎ 付 (tsuke): Gắn vào, dính vào Chữ "見" chỉ hành động nhìn, và chữ "付" biểu thị sự kết nối hay tìm ra. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "tìm thấy" hoặc "khám phá" một thứ gì đó bằng cách nhìn và nhận ra nó.