探します(さがします、sagashimasu)
- tìm kiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAGA
探
さが
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
探します (さがします, phiên âm: sagashimasu) có nghĩa là "tìm kiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tìm kiếm |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sagashimasu
Hiragana:さがします
Thể lịch sự (ます形) | さがします探します。look for. |
Thể từ điển (辞書形) | 探すlook for |
Thể liên dụng (て形) | 探して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 探さないnot look for |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 探したlook forred |
Thể kết thúc (終止形) | 探す。look for. |
Thể điều kiện (仮定形) | 探せばif look for |
Thể ý chí (意志形) | 探そう !let's look for |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 探せ !look for ! |
Giải thích AI
探します, được phát âm là さがします, có nghĩa là "tìm kiếm", "đi tìm", hoặc "tìm" một cái gì đó. Nó chỉ hành động cố gắng để tìm thấy một thứ gì đó mà bạn đã mất, chưa có, hoặc không biết vị trí. Nó bao gồm cả việc tìm kiếm vật chất và thông tin. Việc tìm có thể liên quan đến việc tìm kiếm đồ vật, người, thông tin, hoặc cơ hội.
⚫︎ 鍵を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm chìa khóa. ⚫︎ 新しい仕事を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm một công việc mới. ⚫︎ レストランを探して、食事をしました。 Dịch: Tôi đã tìm một nhà hàng và đã ăn ở đó.
Bạn sử dụng 探します khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm một thứ gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc tìm kiếm đồ vật bị mất đến việc tìm kiếm thông tin hoặc cơ hội. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. Lưu ý, việc sử dụng các trợ từ đi kèm như "を" (o) chỉ đối tượng được tìm kiếm.
探します thường được viết bằng chữ Kanji 探, kết hợp với Hiragana さがします. Dạng lịch sự của nó là 探します. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎ 捜す (さがす): Tương tự nghĩa với 探す, thường được dùng trong các tình huống nghiêm túc hơn, hoặc khi nói đến việc tìm kiếm tội phạm. ⚫︎ 見つける (みつける): Có nghĩa là "tìm thấy" (focuses on the result of finding, not the process of searching) ⚫︎ 検索する (けんさくする): Tìm kiếm (thông tin trên internet, dữ liệu)
⚫︎ 見つける (みつける): Tìm thấy (ngược nghĩa với tìm kiếm - focused on the result) ⚫︎ なくす (なくす): Mất, làm mất
財布を探しています。どこに置いたか忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm ví. Tôi quên đã để nó ở đâu rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 探します để chỉ hành động tìm kiếm chiếc ví bị mất.
この本は図書館で探してください。 ・Bản dịch: Hãy tìm cuốn sách này ở thư viện. ・Giải thích: Câu này dùng 探して để yêu cầu tìm kiếm cuốn sách.
Nguồn gốc của chữ Kanji 探 (たん) bắt nguồn từ việc tìm kiếm bằng cách thăm dò, dò xét. Chữ này mang ý nghĩa của việc tìm tòi, khám phá và truy tìm.