Nihongo

選びます(えらびます、erabimasu)
- chọn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ERA

選

えら

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

選びます (えらびます, phiên âm: erabimasu) có nghĩa là "chọn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:chọn
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:erabimasu

Hiragana:えらびます

Thể lịch sự
(ます形)
えらびます選びます。choose.
Thể từ điển
(辞書形)
選ぶchoose
Thể liên dụng
(て形)
選んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
選ばないnot choose

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
選んだchose
Thể kết thúc
(終止形)
選ぶ。choose.
Thể điều kiện
(仮定形)
選べばif choose
Thể ý chí
(意志形)
選ぼう !let's choose
Thể mệnh lệnh
(命令形)
選べ !choose !
Giải thích AI
Ý nghĩa

選びます là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "chọn", "lựa chọn", hoặc "chọn lọc" một thứ gì đó từ một số tùy chọn có sẵn. Nó ám chỉ đến hành động đưa ra quyết định dựa trên sự xem xét, đánh giá các lựa chọn. Hành động này có thể liên quan đến việc chọn một vật thể, một người, một ý tưởng, hoặc thậm chí là một hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ レストランで食べ物を選びます。 ・Bản dịch: Tôi chọn đồ ăn trong nhà hàng. ⚫︎ どの本を読みますか、選びましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ chọn cuốn sách nào để đọc? ⚫︎ 新しい車を[選びます]か、古い車を[選びます]か迷っています。 ・Bản dịch: Tôi đang phân vân không biết nên chọn xe mới hay xe cũ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 選びます khi bạn muốn diễn tả hành động chọn một thứ gì đó từ nhiều lựa chọn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chọn một món ăn đến việc chọn một công việc. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các dạng biến đổi của động từ (ví dụ: 選びます, 選びました, 選んで) sẽ giúp diễn tả thì và cách thức hành động.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng Kanji là 選びます. ⚫︎ Cách đọc (furigana): えらびます ⚫︎ Trong văn viết, bạn cũng có thể sử dụng hiragana là えらびます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Phần đuôi okurigana luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 選択します(せんたくします - sentakushimasu): "Lựa chọn", trang trọng hơn. ⚫︎ 選定します(せんていします - senteishimasu): "Chọn lựa", thường dùng trong các trường hợp chính thức, khi chọn người hoặc vật phẩm cụ thể.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chọn một thứ, bạn có thể xem xét đến việc "từ chối" (拒否します - kyohishimasu), "bỏ qua" (見送ります - miokurimasu), hoặc "từ bỏ" (諦めます - akiramemasu).

Ví dụ câu 1

友達の誕生日のプレゼントを[選びます]。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi chọn quà cho sinh nhật bạn bè. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 選びます để diễn tả hành động chọn quà từ nhiều lựa chọn có thể.

Ví dụ câu 2

大学で専攻を[選びます]。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi chọn chuyên ngành ở trường đại học. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc chọn một chuyên ngành (ví dụ, kinh tế, y học) là một hành động 選びます từ nhiều lựa chọn học tập khác nhau.

Nguồn gốc

Từ "選" (sen - lựa chọn, chọn lọc) và "びます" (bimasu - hình thức động từ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud