Nihongo

直します(なおします、naoshimasu)
- sửa chữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAO

直

なお

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

直します (なおします, phiên âm: naoshimasu) có nghĩa là "sửa chữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:sửa chữa
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:naoshimasu

Hiragana:なおします

Thể lịch sự
(ます形)
なおします直します。correct.
Thể từ điển
(辞書形)
直すcorrect
Thể liên dụng
(て形)
直して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
直さないnot correct

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
直したcorrected
Thể kết thúc
(終止形)
直す。correct.
Thể điều kiện
(仮定形)
直せばif correct
Thể ý chí
(意志形)
直そう !let's correct
Thể mệnh lệnh
(命令形)
直せ !correct !
Giải thích AI
Ý nghĩa

直します nghĩa là "sửa chữa", "khắc phục", "sửa" hoặc "chữa". Nó thường được dùng để chỉ hành động sửa một vật gì đó bị hỏng, cải thiện một tình trạng nào đó, hoặc điều chỉnh một cái gì đó cho đúng. Nó bao hàm ý nghĩa sửa chữa cả về mặt vật lý lẫn trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎壊れた時計を直します。 Dịch: Tôi sửa đồng hồ bị hỏng. ⚫︎間違いを直します。 Dịch: Tôi sửa lỗi sai. ⚫︎病気を直します。 Dịch: Tôi chữa bệnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 直します khi muốn diễn tả hành động sửa chữa, khắc phục, hoặc điều chỉnh một cái gì đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sửa chữa đồ vật đến cải thiện các vấn đề trừu tượng. ⚫︎ Luôn dùng ở dạng động từ, đi kèm với các trợ từ chỉ đối tượng (ví dụ: を). ⚫︎ Lưu ý: Dạng lịch sự của 直します là 直しますます

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 直します ⚫︎ Hiragana: なおします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 修理します (しゅうりします): Sửa chữa, đặc biệt dùng cho các đồ vật bị hỏng hóc. ⚫︎ 直す (なおす): Đây là dạng từ điển của 直します. ⚫︎ 治す (なおす): Chữa trị (bệnh tật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự làm hỏng, phá hủy có thể xem là trái nghĩa. Ví dụ: 壊す (こわす - phá hủy).

Ví dụ câu 1

このパソコンは動きません。修理してもらわなければなりません。 ・Bản dịch: Máy tính này không hoạt động. Tôi phải sửa nó. ・Giải thích: Ở đây, 修理 (sửa chữa) được dùng thay cho 直します.

Ví dụ câu 2

先生は私の宿題の間違いを直してくれました。 ・Bản dịch: Thầy/cô giáo đã sửa những lỗi sai trong bài tập về nhà của tôi. ・Giải thích: Ở đây, 直してくれました (đã sửa) là dạng quá khứ của 直します.

Nguồn gốc

Từ "直" (なお) có nghĩa là "trực tiếp", "thẳng", "sửa chữa". "直します" là động từ được hình thành từ chữ Hán này, mang nghĩa sửa lại cho thẳng, đúng, hoặc khôi phục lại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud