飾ります(かざります、kazarimasu)
- trang trí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAZA
飾
かざ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
飾ります (かざります, phiên âm: kazarimasu) có nghĩa là "trang trí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | trang trí |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kazarimasu
Hiragana:かざります
Thể lịch sự (ます形) | かざります飾ります。decorate. |
Thể từ điển (辞書形) | 飾るdecorate |
Thể liên dụng (て形) | 飾って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 飾らないnot decorate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 飾ったdecorated |
Thể kết thúc (終止形) | 飾る。decorate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 飾ればif decorate |
Thể ý chí (意志形) | 飾ろう !let's decorate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 飾れ !decorate ! |
Giải thích AI
飾ります có nghĩa là "trang trí", "trang hoàng", "trưng bày" hoặc "trang điểm". Nó diễn tả hành động đặt một vật gì đó để làm đẹp, làm cho nổi bật, hoặc bày biện để trưng bày. Hành động này thường liên quan đến việc sắp xếp các vật phẩm một cách có chủ đích để tạo ra hiệu ứng thị giác đẹp mắt hoặc để thể hiện một ý nghĩa nào đó.
⚫︎ 部屋に花を飾ります。 Dịch: Tôi trang trí hoa trong phòng. ⚫︎ クリスマスツリーを飾ります。 Dịch: Tôi trang trí cây thông Noel. ⚫︎ 店に商品を飾ります。 Dịch: Tôi trưng bày hàng hóa trong cửa hàng.
Bạn có thể sử dụng 飾ります trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn trang trí nhà cửa, ví dụ vào các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt. ⚫︎ Khi bạn trang trí một món quà. ⚫︎ Khi bạn bày biện đồ đạc trong cửa hàng để thu hút khách hàng. ⚫︎ Khi bạn trang điểm bản thân. ⚫︎ Nói chung, bất cứ khi nào bạn muốn tạo ra một diện mạo đẹp mắt hoặc ấn tượng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 飾 với cách đọc là かざります (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là ります.
⚫︎ 装飾します (sōshoku shimasu) - Trang trí, trang hoàng. (Dạng lịch sự) ⚫︎ 彩ります (irodorimasu) - Tô điểm, trang trí (thường dùng cho việc tạo màu sắc).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc dọn dẹp, ví dụ như 片付けます (katadzukemasu - dọn dẹp, sắp xếp) có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh.
壁に絵を飾ります。 ・Bản dịch: Tôi trang trí tranh trên tường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đặt tranh lên tường để trang trí.
ケーキにイチゴを飾ります。 ・Bản dịch: Tôi trang trí dâu tây lên bánh. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc trang trí bánh bằng quả dâu tây.
Từ 飾 (kazaru) có gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "trang sức", "trang điểm". Chữ 飾 kết hợp với trợ động từ る(ru), tạo thành động từ 飾ります, nghĩa là hành động làm cho một cái gì đó trông đẹp hơn bằng cách thêm đồ trang trí.