置きます(おきます、okimasu)
- đặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
置
お
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
置きます (おきます, phiên âm: okimasu) có nghĩa là "đặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đặt |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:okimasu
Hiragana:おきます
Thể lịch sự (ます形) | おきます置きます。put. |
Thể từ điển (辞書形) | 置くput |
Thể liên dụng (て形) | 置いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 置かないnot put |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 置いたputted |
Thể kết thúc (終止形) | 置く。put. |
Thể điều kiện (仮定形) | 置けばif put |
Thể ý chí (意志形) | 置こう !let's put |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 置け !put ! |
Giải thích AI
置きます có nghĩa là "đặt", "để", hoặc "đặt vào vị trí". Nó thể hiện hành động di chuyển một vật thể và đặt nó ở một vị trí cụ thể. Nó có thể được sử dụng cho cả các vật thể vật lý và các tình huống trừu tượng hơn, chẳng hạn như đặt niềm tin vào ai đó.
⚫︎本をテーブルに置きます。 ・Dịch: Tôi đặt quyển sách lên bàn. ⚫︎カバンを椅子の上に置きます。 ・Dịch: Tôi đặt túi lên ghế. ⚫︎信頼を置きます。 ・Dịch: Tôi đặt niềm tin.
⚫︎ Bạn sử dụng 置きます khi muốn diễn tả hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng cùng với các trợ từ chỉ vị trí như に (ni - ở/tại), へ (e - đến/về phía), hoặc のうえに (no ue ni - trên) để chỉ rõ vị trí. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng 置きます trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 置 và đọc là お, nhưng trong trường hợp này, nó được kết hợp với trợ từ ます để trở thành 置きます. ⚫︎ Trong văn bản thông thường, nó thường được viết bằng hiragana là おきます.
⚫︎ 置く (oku - dạng từ điển của 置きます, nghĩa là "đặt") ⚫︎ しまう (shimau - cất, để vào) - có sắc thái là cất gọn gàng. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ như 入れる (ireru - cho vào, bỏ vào), 載せる (noseru - đặt lên) hoặc các từ khác.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động loại bỏ hoặc di chuyển vật thể khỏi vị trí hiện tại như: ⚫︎ 取る (toru - lấy, nhặt) ⚫︎ どける (dokeru - dời đi, lấy ra)
ペンを机の上に置きます。 ・Bản dịch: Tôi đặt bút lên bàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 置きます để mô tả hành động đặt cây bút trên mặt bàn.
鍵をポケットに置きます。 ・Bản dịch: Tôi để chìa khóa vào túi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 置きます để diễn tả việc cất chìa khóa vào túi.
Từ "置" trong 置きます có nghĩa là "đặt" hoặc "bố trí". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ để chỉ hành động đặt vật gì đó vào một vị trí.