並べます(ならべます、narabemasu)
- xếp đặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NARA
並
なら
BE
べ
べ
MA
ま
ま
SU
す
す
並べます (ならべます, phiên âm: narabemasu) có nghĩa là "xếp đặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | xếp đặt |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:narabemasu
Hiragana:ならべます
Thể lịch sự (ます形) | ならべます並べます。arrange in line. |
Thể từ điển (辞書形) | 並べるarrange in line |
Thể liên dụng (て形) | 並べて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 並べないnot arrange in line |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 並べたarrange in lined |
Thể kết thúc (終止形) | 並べる。arrange in line. |
Thể điều kiện (仮定形) | 並べればif arrange in line |
Thể ý chí (意志形) | 並べよう !let's arrange in line |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 並べろ !arrange in line ! |
Giải thích AI
並べます có nghĩa là "sắp xếp", "xếp hàng", "bày ra" hoặc "trưng bày". Nó diễn tả hành động đặt các vật thể theo một thứ tự, vị trí hoặc cách thức cụ thể. Nó có thể ám chỉ việc sắp xếp các vật thể vật lý hoặc sắp xếp các ý tưởng, sự kiện một cách có hệ thống.
⚫︎本を本棚に並べます。 ・Dịch: Tôi xếp sách lên giá sách. ⚫︎机の上にペンを並べます。 ・Dịch: Tôi bày bút lên bàn. ⚫︎順番に椅子を並べます。 ・Dịch: Tôi xếp ghế theo thứ tự.
Bạn sử dụng 並べます khi muốn diễn đạt hành động đặt các đối tượng theo một trình tự, hàng, hoặc vị trí nhất định. Nó thường được dùng trong các tình huống như sắp xếp đồ đạc, trưng bày sản phẩm, xếp hàng chờ đợi, hoặc sắp xếp dữ liệu. Bạn có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ならべます ⚫︎ Kanji: 並べます (dùng chữ Hán 並, có nghĩa là "sắp xếp", "bên cạnh" và thêm trợ từ ます) Không có cách viết khác hay biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán).
⚫︎ 整理します (seiri shimasu): sắp xếp, tổ chức (chú trọng đến việc làm gọn gàng, ngăn nắp) ⚫︎ 配置します (haichi shimasu): bố trí, sắp xếp (chú trọng đến vị trí, địa điểm) ⚫︎ 陳列します (chinretsu shimasu): trưng bày, bày ra (thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm) 並べます có thể thay thế cho các từ trên trong một số trường hợp, nhưng sắc thái có thể khác biệt.
⚫︎ 片付けます (katadzukemasu): dọn dẹp, cất đi (đối nghĩa với việc đặt thứ gì đó ra) ⚫︎ 散らかします (chiraakashimasu): làm bừa bộn, vứt lung tung (ngược lại với việc sắp xếp gọn gàng)
写真立てをテーブルに並べます。 ・Bản dịch: Tôi bày khung ảnh lên bàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 並べます để diễn tả hành động đặt khung ảnh lên bàn theo một vị trí nhất định.
子供たちは教室に並んで入ります。 ・Bản dịch: Bọn trẻ xếp hàng vào lớp học. ・Giải thích: Ở đây, 並べます ám chỉ việc xếp hàng, liên quan đến hành động đi theo thứ tự.
Từ 並べます bắt nguồn từ động từ nguyên thể 並べる (naraberu), được hình thành từ chữ Hán 並 (nara), có nghĩa là "hàng", "liên tiếp" hoặc "bên cạnh". Phần hậu tố べる (beru) là một phần của động từ. Trợ từ ます (masu) là hình thức lịch sự của động từ.