Nihongo

並びます(ならびます、narabimasu)
- xếp hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NARA

並

なら

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

並びます (ならびます, phiên âm: narabimasu) có nghĩa là "xếp hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:xếp hàng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:narabimasu

Hiragana:ならびます

Thể lịch sự
(ます形)
ならびます並びます。queue.
Thể từ điển
(辞書形)
並ぶqueue
Thể liên dụng
(て形)
並んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
並ばないnot queue

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
並んだqueued
Thể kết thúc
(終止形)
並ぶ。queue.
Thể điều kiện
(仮定形)
並べばif queue
Thể ý chí
(意志形)
並ぼう !let's queue
Thể mệnh lệnh
(命令形)
並べ !queue !
Giải thích AI
Ý nghĩa

並びます có nghĩa là "xếp hàng", "xếp thành hàng", hoặc "xếp cạnh nhau". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái của việc các đối tượng, người hoặc sự vật được sắp xếp theo một hàng hoặc một trật tự nhất định. Đặc biệt, nó thường liên quan đến việc xếp hàng chờ đợi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お店の前に行列が並んでいます。 Dịch: Có một hàng người xếp hàng trước cửa hàng. ⚫︎本棚に本が並んでいます。 Dịch: Sách được xếp trên giá sách.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 並びます khi muốn diễn tả: ⚫︎ Việc xếp hàng chờ đợi (ví dụ: ở cửa hàng, rạp chiếu phim). ⚫︎ Sự sắp xếp của các đối tượng theo hàng (ví dụ: sách trên giá, học sinh trong lớp). ⚫︎ Tình huống các vật được đặt cạnh nhau một cách có trật tự. Lưu ý: 並びます thường đi kèm với các trợ từ chỉ địa điểm (ví dụ: に, で) để chỉ nơi mà việc xếp hàng hoặc sắp xếp diễn ra.

Cách viết

並びます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ならびます ⚫︎ Kanji: 並びます Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "びます". Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với 並びます: ⚫︎ 列を作る (れつを つくる): Xếp thành hàng ⚫︎ 整列する (せいれつする): Xếp hàng (theo một cách chính thức hơn) ⚫︎ 順番を待つ (じゅんばんを まつ): Chờ đến lượt

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả sự "không xếp hàng" hoặc "tán loạn" để đối nghĩa: ⚫︎ 散らばる (ちらばる): Tản ra, rải rác.

Ví dụ câu 1

チケットを買うために、みんな並んでいます。 ・Bản dịch: Mọi người đang xếp hàng để mua vé. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống mọi người xếp hàng để mua vé, nhấn mạnh vào hành động xếp hàng.

Ví dụ câu 2

教室に机が並んでいます。 ・Bản dịch: Bàn học được xếp trong lớp học. ・Giải thích: Câu này diễn tả vị trí và cách sắp xếp của bàn học trong lớp.

Nguồn gốc

Từ 並ぶ (ならぶ), có nghĩa là "xếp hàng" hoặc "xếp". Chữ kanji 並 có nghĩa là "hàng" hoặc "liên tiếp". Động từ 並びます là hình thức lịch sự (masu-form) của động từ 並ぶ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud