渡ります(わたります、watarimasu)
- băng qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WATA
渡
わた
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
渡ります (わたります, phiên âm: watarimasu) có nghĩa là "băng qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | băng qua |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:watarimasu
Hiragana:わたります
Thể lịch sự (ます形) | わたります渡ります。cross. |
Thể từ điển (辞書形) | 渡るcross |
Thể liên dụng (て形) | 渡って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 渡らないnot cross |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 渡ったcrossed |
Thể kết thúc (終止形) | 渡る。cross. |
Thể điều kiện (仮定形) | 渡ればif cross |
Thể ý chí (意志形) | 渡ろう !let's cross |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 渡れ !cross ! |
Giải thích AI
渡ります có nghĩa là "vượt qua", "băng qua", hoặc "đi qua". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển từ một bên sang bên khác của một con đường, cây cầu, sông, hoặc bất kỳ vật cản nào khác. Hành động này bao gồm việc vượt qua một chướng ngại vật cụ thể.
⚫︎橋を渡ります。 Dịch: Tôi băng qua cầu. ⚫︎道路を渡ります。 Dịch: Tôi băng qua đường. ⚫︎川を渡ります。 Dịch: Tôi đi qua sông.
Bạn sử dụng 渡ります khi muốn diễn tả hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó. Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm hoặc vật cản như đường, cầu, sông. Động từ này thường được dùng ở thì hiện tại đơn hoặc thì tương lai, nhưng có thể dùng trong các thì khác tùy theo ngữ cảnh.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 渡 (watari) và hiragana ります (masu). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります.
⚫︎ 越えます (koemasu): vượt qua (ví dụ: vượt qua rào cản). ⚫︎ 横断します (ōdan shimasu): băng qua (thường dùng cho đường xá, có nghĩa trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả hành động không vượt qua, không băng qua.
信号を渡ります。 ・Bản dịch: Tôi băng qua đèn giao thông. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động băng qua đường khi đèn giao thông cho phép.
この橋を渡りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn băng qua cây cầu này. ・Giải thích: Đây là dạng kết hợp của 渡ります, dùng thể -たい để diễn tả mong muốn.
Chữ kanji 渡 (wata) có nghĩa là "băng qua, vượt qua". Từ này bắt nguồn từ việc sử dụng các phương tiện như cầu, thuyền để đi qua các khu vực nước hoặc các chướng ngại vật khác.