曲がります(まがります、magariまsu)
- rẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
曲
ま
GA
が
が
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
曲がります (まがります, phiên âm: magariまsu) có nghĩa là "rẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | rẽ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:magariまsu
Hiragana:まがります
Thể lịch sự (ます形) | まがります曲がります。curve. |
Thể từ điển (辞書形) | 曲がるcurve |
Thể liên dụng (て形) | 曲がって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 曲がらないnot curve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 曲がったcurved |
Thể kết thúc (終止形) | 曲がる。curve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 曲がればif curve |
Thể ý chí (意志形) | 曲がろう !let's curve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 曲がれ !curve ! |
Giải thích AI
曲がります có nghĩa là "rẽ", "quẹo", hoặc "uốn cong". Nó diễn tả hành động thay đổi hướng, có thể là khi đi bộ, lái xe, hoặc khi một vật thể nào đó không còn ở dạng thẳng mà chuyển sang dạng cong. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ đường hoặc mô tả hình dạng.
⚫︎交差点を右に曲がります。 ・Dịch: Rẽ phải ở ngã tư. ⚫︎この道はここで曲がります。 ・Dịch: Con đường này rẽ ở đây. ⚫︎彼は背中を曲げました。 ・Dịch: Anh ấy đã cúi lưng xuống.
Bạn sử dụng 曲がります khi bạn muốn chỉ hướng rẽ, hoặc mô tả một đường đi có khúc cua, hoặc khi một vật thể uốn cong. Trong giao tiếp, nó thường được dùng để chỉ đường cho người khác hoặc để nói về hình dạng của một vật gì đó. Nó được dùng phổ biến trong các tình huống như hỏi đường, chỉ dẫn đường đi, hoặc mô tả hình dạng tự nhiên.
曲がります thường được viết bằng kanji 曲 kết hợp với hiragana がります. ・Kanji: 曲 (âm kun: ま(がる), âm on: キョク) có nghĩa là "uốn cong", "rẽ", "khúc". ・Hiragana: がります là phần hậu tố thể hiện thì hiện tại đơn của động từ. Không có cách viết khác cho 曲がります trong ngữ cảnh thông thường. Tuy nhiên, dạng rút gọn của động từ này có thể được sử dụng trong văn nói.
・折れます (oremasu): Gãy, gập (dùng cho vật thể). ・カーブします (kaabu shimasu): Vào cua, rẽ (dùng cho đường đi hoặc xe cộ). ・屈みます (kagamimasu): Cúi xuống, khom lưng.
・真っ直ぐ進みます (massugu susumimasu): Đi thẳng. ・直進します (chokushin shimasu): Đi thẳng.
次の信号を左に曲がります。 ・Bản dịch: Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曲がります để chỉ dẫn hướng rẽ.
この道は右に曲がり、次に左に曲がります。 ・Bản dịch: Con đường này rẽ phải, sau đó rẽ trái. ・Giải thích: Sử dụng 曲がり (dạng liên tiếp của động từ) và 曲がります để mô tả một con đường uốn lượn.
Từ "曲" (mage), có nghĩa là "uốn cong" hoặc "khúc". Phần "ます" (masu) là một trợ động từ dùng để tạo dạng lịch sự cho động từ, còn "がり" (gari) là dạng liên tục của động từ.