歩きます(あるきます、arukimasu)
- đi bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ARU
歩
ある
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
歩きます (あるきます, phiên âm: arukimasu) có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đi bộ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:arukimasu
Hiragana:あるきます
Thể lịch sự (ます形) | あるきます歩きます。walk. |
Thể từ điển (辞書形) | 歩くwalk |
Thể liên dụng (て形) | 歩いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 歩かないnot walk |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 歩いたwalked |
Thể kết thúc (終止形) | 歩く。walk. |
Thể điều kiện (仮定形) | 歩けばif walk |
Thể ý chí (意志形) | 歩こう !let's walk |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 歩け !walk ! |
Giải thích AI
歩きます có nghĩa là "đi bộ" hoặc "đi" (trong trường hợp di chuyển bằng chân). Nó là động từ diễn tả hành động di chuyển bằng cách bước đi. Nó có thể bao gồm việc đi bộ trong khoảng cách ngắn hoặc dài, đi bộ với tốc độ khác nhau, hoặc đơn giản chỉ là việc di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác bằng chân. Hành động này được thực hiện bởi con người hoặc các loài động vật có khả năng đi bộ.
⚫︎私は公園を歩きます Dịch: Tôi đi bộ trong công viên. ⚫︎毎日学校まで歩きます。 Dịch: Hàng ngày tôi đi bộ đến trường. ⚫︎犬は元気よく歩きます。 Dịch: Chú chó đi bộ một cách khỏe khoắn.
Bạn sử dụng 歩きます khi muốn diễn đạt hành động đi bộ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hành trình hàng ngày đến việc kể về các hoạt động giải trí. Bạn có thể sử dụng nó với các trạng từ chỉ địa điểm (ví dụ: công viên, phố) hoặc thời gian (ví dụ: mỗi ngày, vào buổi sáng). Khi nói về ai đó đang đi bộ, bạn sử dụng trợ từ "は" (wa) để chỉ chủ thể của hành động, và "を" (o) để chỉ địa điểm hoặc con đường mà người đó đi. Ví dụ: 私は公園を歩きます (Tôi đi bộ trong công viên.)
歩きます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: あるきます ⚫︎ Kanji: 歩きます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "きます". Các dạng khác của động từ này bao gồm: ⚫︎ Thể từ điển (dạng nguyên mẫu): 歩く ⚫︎ Thể ます (dạng lịch sự): 歩きます ⚫︎ Thể quá khứ: 歩きました ⚫︎ Thể phủ định: 歩きません ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 歩け! (dạng thân mật) hoặc 歩きなさい (dạng lịch sự)
• 行く (行きます) - đi, đến (di chuyển nói chung) • 移動する (いどうする) - di chuyển (từ địa điểm này đến địa điểm khác)
• 止まる (止まります) - dừng lại • 座る (座ります) - ngồi xuống
週末は、家族みんなで海辺を歩きました。 • Bản dịch: Cuối tuần, cả nhà cùng nhau đi bộ dọc bờ biển. • Giải thích: Câu này sử dụng thì quá khứ của 歩きます (歩きました) để diễn tả hành động đi bộ đã xảy ra trong quá khứ.
疲れたので、少し休憩してから歩きましょう。 • Bản dịch: Vì mệt rồi, chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút rồi đi bộ nhé. • Giải thích: Câu này sử dụng thể ý chí của 歩きます (歩きましょう) để gợi ý hoặc đề nghị hành động đi bộ trong tương lai.
Chữ kanji 歩 (bộ 歩) có nghĩa là "bước" hoặc "đi". Chữ này là một hình vẽ phỏng theo hình dáng của hai chân đang bước đi. Chữ 歩 được sử dụng kết hợp với các chữ khác để tạo thành các từ liên quan đến việc đi lại hoặc di chuyển.