歩きます(あるきます、arukimasu)
- đi bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ARU
歩
ある
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
歩きます (あるきます, phiên âm: arukimasu) có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đi bộ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:arukimasu
Hiragana:あるきます
Thể lịch sự (ます形) | あるきます歩きます。walk. |
Thể từ điển (辞書形) | 歩くwalk |
Thể liên dụng (て形) | 歩いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 歩かないnot walk |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 歩いたwalked |
Thể kết thúc (終止形) | 歩く。walk. |
Thể điều kiện (仮定形) | 歩けばif walk |
Thể ý chí (意志形) | 歩こう !let's walk |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 歩け !walk ! |