Nihongo

運びます(はこびます、hakobimasu)
- vận chuyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKO

運

はこ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

運びます (はこびます, phiên âm: hakobimasu) có nghĩa là "vận chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:vận chuyển
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hakobimasu

Hiragana:はこびます

Thể lịch sự
(ます形)
はこびます運びます。carry.
Thể từ điển
(辞書形)
運ぶcarry
Thể liên dụng
(て形)
運んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
運ばないnot carry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
運んだcarried
Thể kết thúc
(終止形)
運ぶ。carry.
Thể điều kiện
(仮定形)
運べばif carry
Thể ý chí
(意志形)
運ぼう !let's carry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
運べ !carry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

運びます là động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "vận chuyển", "chở", "mang đi". Nó diễn tả hành động di chuyển một vật gì đó từ một địa điểm đến một địa điểm khác, thường là sử dụng sức người, phương tiện hoặc thiết bị hỗ trợ. Hành động 運びます bao gồm cả việc nâng lên, di chuyển và đặt vật đó ở vị trí mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎荷物を運びます。 Translation: Tôi vận chuyển hành lý. ⚫︎重い箱を部屋に運びました。 Translation: Tôi đã mang chiếc hộp nặng vào phòng. ⚫︎食料品を家まで運びます。 Translation: Tôi sẽ mang đồ tạp hóa về nhà.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 運びます khi muốn diễn tả hành động di chuyển một vật, đồ vật hoặc một thứ gì đó từ một nơi đến nơi khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc 運びます đồ đạc trong nhà, vận chuyển hàng hóa, đến việc 運びます thông tin. Động từ này có thể được dùng với nhiều chủ ngữ khác nhau, và đối tượng được 運びます có thể là bất cứ thứ gì.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 運びます được viết bằng chữ Hán 運 (vận chuyển) kết hợp với chữ hiragana びます. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 運びます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 運ぶ (vận chuyển): Dạng từ điển của 運びます. ⚫︎ 持っていく (mang đi): Chỉ hành động mang một thứ gì đó đi. ⚫︎ 届ける (giao đến): Giao hàng. ⚫︎ 送る (gửi đi): Gửi hàng, thông tin.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 運びます, vì nó chỉ hành động di chuyển. Tuy nhiên, có thể xem xét đến việc không di chuyển, hoặc đặt vật về vị trí cũ.

Ví dụ câu 1

彼はその本を図書館に運びます。 ・Bản dịch: Anh ấy mang cuốn sách đó đến thư viện. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động anh ấy mang cuốn sách đến một địa điểm khác.

Ví dụ câu 2

私はこのテーブルを別の部屋に運びます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ mang cái bàn này sang phòng khác. ・Giải thích: Diễn tả ý định của người nói sẽ di chuyển cái bàn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 運, có nghĩa là "vận chuyển", "vận hành". Chữ Hán này kết hợp với phần chữ viết hiragana để tạo thành động từ 運びます.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud