引きます(ひきます、hikimasu)
- kéo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
引
ひ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
引きます (ひきます, phiên âm: hikimasu) có nghĩa là "kéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | kéo |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hikimasu
Hiragana:ひきます
Thể lịch sự (ます形) | ひきます引きます。pull. |
Thể từ điển (辞書形) | 引くpull |
Thể liên dụng (て形) | 引いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 引かないnot pull |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 引いたpulled |
Thể kết thúc (終止形) | 引く。pull. |
Thể điều kiện (仮定形) | 引けばif pull |
Thể ý chí (意志形) | 引こう !let's pull |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 引け !pull ! |
Giải thích AI
引きます có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa chung nhất liên quan đến việc kéo, rút, hoặc làm điều gì đó theo một hướng cụ thể. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
⚫︎ ドアを引きます。 Dịch: Tôi kéo cửa. ⚫︎ くじを引きます。 Dịch: Tôi rút thăm. ⚫︎ パソコンの電源を引きます。 Dịch: Tôi tắt nguồn máy tính (rút dây cắm).
⚫︎ Dùng để diễn tả hành động kéo một vật gì đó. ⚫︎ Dùng để diễn tả hành động rút ra một thứ gì đó, ví dụ như rút thăm, rút thẻ. ⚫︎ Dùng trong các tình huống trừu tượng hơn, chẳng hạn như "bị ấn tượng" hoặc "cảm thấy" (trong một số trường hợp, thường là 引きます với nghĩa tiêu cực). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 引きます có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana: ひきます ⚫︎ Kanji: 引きます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là きます.
⚫︎ Kéo: 引っ張ります(ひっぱります) ⚫︎ Rút: 抜きます(ぬきます) ⚫︎ Rút thăm: 抽選します(ちゅうせんします)
⚫︎ Đẩy: 押します(おします)
重い荷物を引きます。 ・Bản dịch: Tôi kéo hành lý nặng. ・Giải thích: Diễn tả hành động kéo một vật nặng.
彼の態度は私を引きました。 ・Bản dịch: Thái độ của anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái. ・Giải thích: Sử dụng với nghĩa bóng, chỉ cảm giác không thoải mái, không thích.
Từ Kanji 引, có nghĩa là "kéo" hoặc "rút". Nó kết hợp với trợ động từ きます để tạo thành động từ 引きます。