押します(おします、oshimasu)
- đẩy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
押
お
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
押します (おします, phiên âm: oshimasu) có nghĩa là "đẩy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đẩy |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oshimasu
Hiragana:おします
Thể lịch sự (ます形) | おします押します。push. |
Thể từ điển (辞書形) | 押すpush |
Thể liên dụng (て形) | 押して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 押さないnot push |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 押したpushed |
Thể kết thúc (終止形) | 押す。push. |
Thể điều kiện (仮定形) | 押せばif push |
Thể ý chí (意志形) | 押そう !let's push |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 押せ !push ! |
Giải thích AI
押します có nghĩa là "ấn", "bấm", "đẩy" hoặc "ấn vào". Nó diễn tả hành động dùng lực để di chuyển hoặc kích hoạt một vật gì đó. Nó có thể áp dụng cho việc ấn nút, ấn chuông, đẩy cửa, hoặc thậm chí là đàn áp ai đó theo nghĩa bóng.
⚫︎ボタンを押します Dịch: Ấn nút. ⚫︎ドアを押します Dịch: Đẩy cửa. ⚫︎ベルを押します Dịch: Bấm chuông.
Bạn sử dụng 押します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn ra lệnh cho ai đó ấn một nút. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tự mình ấn một nút. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc đẩy hoặc ấn một vật. ⚫︎ Khi bạn muốn dùng nó trong một tình huống trang trọng.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: お押します ⚫︎ Kanji: 押します - Kanji này là 押 (áp dụng lực, ấn). ⚫︎ Katakana: Rất hiếm khi được sử dụng. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します khi ở dạng hiện tại, khẳng định.
⚫︎ プレスします(Puresu shimasu) - ấn, nhấn (mượn từ tiếng Anh "press") ⚫︎ プッシュします(Pusshu shimasu) - đẩy (mượn từ tiếng Anh "push") ⚫︎ クリックします(Kurikku shimasu) - click (mượn từ tiếng Anh "click")
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà có thể là các hành động đối lập như: kéo (引く - hiku), thả (放す - hanasu).
このボタンを押してください。 ・Bản dịch: Xin hãy ấn nút này. ・Giải thích: Dùng để yêu cầu người khác ấn nút, đây là một câu lịch sự.
ドアを押して開けてください。 ・Bản dịch: Hãy đẩy cửa ra và mở nó ra. ・Giải thích: Sử dụng 押し (thể te) để yêu cầu ai đó mở cửa bằng cách đẩy.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 押, có nghĩa là "áp chế", "ấn". Việc sử dụng chữ Hán này để biểu thị hành động ấn, đẩy là một phần của sự phát triển ngôn ngữ Nhật Bản.