付けます(つけます、tsukemasu)
- gắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
付
つ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
付けます (つけます, phiên âm: tsukemasu) có nghĩa là "gắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | gắn |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukemasu
Hiragana:つけます
Thể lịch sự (ます形) | つけます付けます。attach. |
Thể từ điển (辞書形) | 付けるattach |
Thể liên dụng (て形) | 付けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 付けないnot attach |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 付けたattached |
Thể kết thúc (終止形) | 付ける。attach. |
Thể điều kiện (仮定形) | 付ければif attach |
Thể ý chí (意志形) | 付けよう !let's attach |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 付けろ !attach ! |
Giải thích AI
付けます có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến hành động thêm vào, đính kèm, hoặc bật/mở một thiết bị.
⚫︎電気を付けます。 Dịch: Bật đèn. ⚫︎服にボタンを付けます。 Dịch: Đính nút vào áo. ⚫︎醤油を付けます。 Dịch: Chấm nước tương.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động bật/mở một thiết bị (ví dụ: đèn, tivi). ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động thêm vào, gắn, đính kèm một vật gì đó vào một vật khác (ví dụ: nút áo, nước sốt). ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả việc chấm, nhúng một vật vào một chất lỏng (ví dụ: chấm đồ ăn vào nước chấm).
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là つけます. ⚫︎ Kanji là 付けます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "ます". ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 付けます bao gồm: ⚫︎ Thể ます: 付けます ⚫︎ Thể từ điển: 付ける ⚫︎ Thể て: 付けて ⚫︎ Thể quá khứ: 付けました, 付けた ⚫︎ Thể phủ định: 付けません, 付けない ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 付けろ ⚫︎ Thể sai khiến: 付けさせて, 付けさせられる ⚫︎ Thể bị động: 付けられる
⚫︎ Bật/Mở: 点けます (đối với đèn), 入れます (đối với một số thiết bị) ⚫︎ Thêm vào/Đính kèm: 加えます, 加える, くっつけます
⚫︎ Tắt/Tắt: 消します (đối với đèn) ⚫︎ Tháo ra: 外します
朝、電気を付けます。 ⚫︎ Bản dịch: Buổi sáng, tôi bật đèn. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 付けます để diễn tả hành động bật đèn vào buổi sáng.
この服に新しいボタンを付けます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ đính nút áo mới vào chiếc áo này. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 付けます để diễn tả việc đính kèm nút áo vào quần áo.
Nguồn gốc của 付けます đến từ động từ gốc 付ける, có nghĩa là "đính kèm", "thêm vào". Chữ Hán "付" có nghĩa là "gắn vào", "đính vào".