Nihongo

着ます(きます、kimasu)
- mặc (quần áo trên)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

着

き

MA

ま

ま

SU

す

す

着ます (きます, phiên âm: kimasu) có nghĩa là "mặc (quần áo trên)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:mặc (quần áo trên)
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kimasu

Hiragana:きます

Thể lịch sự
(ます形)
きます着ます。wear.
Thể từ điển
(辞書形)
着るwear
Thể liên dụng
(て形)
着て + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
着ないnot wear

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
着たwore
Thể kết thúc
(終止形)
着る。wear.
Thể điều kiện
(仮定形)
着ればif wear
Thể ý chí
(意志形)
着よう !let's wear
Thể mệnh lệnh
(命令形)
着ろ !wear !
Giải thích AI
Ý nghĩa

着ます có nghĩa là "mặc" hoặc "đeo" (quần áo, phụ kiện) trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động mặc hoặc đeo một thứ gì đó lên người. Nó là dạng kính ngữ của động từ 着る.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ コートを着ます。 Dịch: Tôi mặc áo khoác. ⚫︎ 新しいドレスを着ます。 Dịch: Tôi mặc chiếc váy mới. ⚫︎ 今日はネクタイを着ます。 Dịch: Hôm nay tôi đeo cà vạt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 着ます để diễn tả hành động mặc hoặc đeo lên người. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi lịch sự. ⚫︎ Nó là dạng kính ngữ, nên được sử dụng khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Luôn đi kèm với các danh từ chỉ quần áo hoặc phụ kiện. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể nói 新しい服を着ます (mặc quần áo mới), hoặc 時計を着ます (đeo đồng hồ).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: きます ⚫︎ Viết bằng Kanji: 着ます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 着る (kính ngữ - mang tính lịch sự hơn) ⚫︎ つける (đeo, đối với phụ kiện nhỏ như vòng tay, đồng hồ, kính)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 脱ぎます (tháo ra/cởi ra)

Ví dụ câu 1

パーティーに素敵なドレスを着ます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 着ます để diễn tả hành động sẽ mặc một chiếc váy.

Ví dụ câu 2

毎朝、仕事にネクタイを着ます。 ⚫︎ Bản dịch: Mỗi sáng, tôi đeo cà vạt đi làm. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy thói quen đeo cà vạt hàng ngày để đi làm, sử dụng 着ます.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ Kanji 着 có nghĩa là "mặc", "đeo", "đến". ⚫︎ Kanji này kết hợp với trợ động từ ます để tạo thành dạng kính ngữ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud