着ます(きます、kimasu)
- mặc (quần áo trên)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
着
き
MA
ま
ま
SU
す
す
着ます (きます, phiên âm: kimasu) có nghĩa là "mặc (quần áo trên)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mặc (quần áo trên) |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kimasu
Hiragana:きます
Thể lịch sự (ます形) | きます着ます。wear. |
Thể từ điển (辞書形) | 着るwear |
Thể liên dụng (て形) | 着て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 着ないnot wear |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 着たwore |
Thể kết thúc (終止形) | 着る。wear. |
Thể điều kiện (仮定形) | 着ればif wear |
Thể ý chí (意志形) | 着よう !let's wear |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 着ろ !wear ! |