Nihongo

脱ぎます(ぬぎます、nugimasu)
- cởi (quần áo)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NU

脱

ぬ

GI

ぎ

ぎ

MA

ま

ま

SU

す

す

脱ぎます (ぬぎます, phiên âm: nugimasu) có nghĩa là "cởi (quần áo)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cởi (quần áo)
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nugimasu

Hiragana:ぬぎます

Thể lịch sự
(ます形)
ぬぎます脱ぎます。take off (clothes).
Thể từ điển
(辞書形)
脱ぐtake off (clothes)
Thể liên dụng
(て形)
脱いで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
脱がないnot take off (clothes)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
脱いだtake off (clothes)ed
Thể kết thúc
(終止形)
脱ぐ。take off (clothes).
Thể điều kiện
(仮定形)
脱げばif take off (clothes)
Thể ý chí
(意志形)
脱ごう !let's take off (clothes)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
脱げ !take off (clothes) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

脱ぎます脱ぎます có nghĩa là "cởi ra" hoặc "tháo ra" (quần áo, giày dép, v.v.). Đây là một động từ, diễn tả hành động loại bỏ một thứ gì đó đang mặc trên người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎靴を脱ぎます。 ・Dịch: Tôi cởi giày ra. ⚫︎コートを脱ぎます。 ・Dịch: Tôi cởi áo khoác ra. ⚫︎帽子を脱ぎます。 ・Dịch: Tôi cởi mũ ra.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động cởi bỏ quần áo, giày dép, hoặc các phụ kiện khác trên người. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như khi vào nhà (cởi giày), trước khi tắm (cởi quần áo), hoặc khi thay đồ.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: ぬぎます脱ぎます. ⚫︎Kanji: 脱ぎます脱ぎます. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ますます trong dạng này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Ít có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì hành động "cởi ra" là cụ thể. ⚫︎Có thể sử dụng các cụm từ diễn tả tương tự như 服を外します (cởi quần áo ra) hoặc 外します (tháo ra) tùy theo ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎着ます (着ます - mặc, mang) - trái nghĩa trực tiếp nhất. ⚫︎履きます (履きます - mang (giày, vớ, v.v.)) - đối với giày dép.

Ví dụ câu 1

部屋に入ったら、靴を脱ぎます脱ぎます。 ・Dịch: Khi vào phòng, tôi cởi giày ra. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động cởi giày khi vào một căn phòng cụ thể.

Ví dụ câu 2

暑いので、上着を脱ぎます脱ぎます。 ・Dịch: Vì nóng nên tôi cởi áo khoác ra. ・Giải thích: Giải thích lý do vì sao người nói cởi áo khoác.

Nguồn gốc

Từ gốc của từ này là 脱ぐ (nugu - cởi ra). Hậu tố ますます được thêm vào để tạo thành dạng lịch sự, 脱ぎます脱ぎます, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud