Nihongo

手伝います(てつだいます、tetsudaimasu)
- giúp đỡ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TETSUDA

手伝

てつだ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

手伝います (てつだいます, phiên âm: tetsudaimasu) có nghĩa là "giúp đỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:giúp đỡ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tetsudaimasu

Hiragana:てつだいます

Thể lịch sự
(ます形)
てつだいます手伝います。help.
Thể từ điển
(辞書形)
手伝うhelp
Thể liên dụng
(て形)
手伝って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
手伝わないnot help

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
手伝ったhelped
Thể kết thúc
(終止形)
手伝う。help.
Thể điều kiện
(仮定形)
手伝えばif help
Thể ý chí
(意志形)
手伝おう !let's help
Thể mệnh lệnh
(命令形)
手伝え !help !
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ [手伝います] có nghĩa là giúp đỡ, phụ giúp, hỗ trợ ai đó làm một công việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ [手伝います]. ⚫︎宿題を手伝います。 Bản dịch: Tôi giúp làm bài tập về nhà. ⚫︎引っ越しを手伝います。 Bản dịch: Tôi giúp việc chuyển nhà.

Cách sử dụng

Từ [手伝います] là thể lịch sự (ます-form) của động từ nhóm 1 [手伝う]。 Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn bày tỏ ý định hoặc lời hứa sẽ giúp đỡ ai đó. Khi nhờ người khác giúp, thường dùng dạng [手伝ってください]。

Cách viết

Từ này được viết bằng sự kết hợp giữa chữ Hán và ký tự Hiragana. Chữ Hán: 手伝う Hiragana: [てつだいます] Katakana: Không sử dụng. Okurigana thay đổi tùy theo thể của động từ như [手伝う], [手伝います], [手伝った].

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với [手伝います] bao gồm: ⚫︎助けます (giúp đỡ, cứu giúp) ⚫︎サポートします (hỗ trợ)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với [手伝います] bao gồm: ⚫︎邪魔します (quấy rầy, cản trở)

Ví dụ câu 1

明日、母の料理を手伝います。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ giúp mẹ nấu ăn. ・Giải thích: Dùng để diễn tả hành động giúp đỡ người thân trong công việc gia đình.

Ví dụ câu 2

友人の日本語の勉強を手伝います。 ・Bản dịch: Tôi giúp bạn tôi học tiếng Nhật. ・Giải thích: Dùng khi hỗ trợ ai đó trong học tập hoặc công việc.

Nguồn gốc

Từ [手伝います] được cấu thành từ chữ Hán 手 (tay) và 伝 (truyền đi, chuyển giao), thể hiện ý nghĩa dùng tay để cùng chung tay gánh vác hoặc chia sẻ công việc với người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud