呼びます(よびます、yobimasu)
- gọi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
呼
よ
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
呼びます (よびます, phiên âm: yobimasu) có nghĩa là "gọi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | gọi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yobimasu
Hiragana:よびます
Thể lịch sự (ます形) | よびます呼びます。call. |
Thể từ điển (辞書形) | 呼ぶcall |
Thể liên dụng (て形) | 呼んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 呼ばないnot call |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 呼んだcalled |
Thể kết thúc (終止形) | 呼ぶ。call. |
Thể điều kiện (仮定形) | 呼べばif call |
Thể ý chí (意志形) | 呼ぼう !let's call |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 呼べ !call ! |
Giải thích AI
呼びます có nghĩa là "gọi", "mời", hoặc "tên là". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi một chút. Nó là một động từ nhóm I (động từ U) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để gọi tên một người hoặc một vật. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để gọi ai đó, chẳng hạn như để thu hút sự chú ý. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để mời ai đó đến một nơi nào đó hoặc làm một việc gì đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để nói tên của bạn hoặc của người khác.
⚫︎ 田中さんを呼びます Dịch: Tôi gọi anh Tanaka. ⚫︎ 名前は山田と呼びます Dịch: Tên tôi là Yamada. ⚫︎ 友達をパーティーに呼びます Dịch: Tôi mời bạn bè đến bữa tiệc.
Bạn sử dụng 呼びます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Để gọi tên ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 田中さん! (Tanaka-san!) (Anh Tanaka!). ⚫︎ Để giới thiệu tên của bạn. Ví dụ: 私は山田と呼びます (Watashi wa Yamada to [yobimasu]) (Tôi tên là Yamada). ⚫︎ Để gọi một người hoặc một vật từ xa. ⚫︎ Để mời ai đó đến một sự kiện hoặc địa điểm. ⚫︎ Sử dụng các thể khác của 呼びます để diễn đạt các sắc thái khác nhau (ví dụ, thể -te để tiếp tục hành động, thể -masu để thể hiện lịch sự).
呼びます thường được viết bằng hiragana: よよびます. ⚫︎ Kanji của nó là: 呼. Khi viết ở dạng Kanji, nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc trong văn bản. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là: び trong trường hợp này. ⚫︎ Các dạng khác của động từ, như quá khứ (呼びました - đã gọi) hoặc thể từ điển (呼ぶ - gọi), cũng sử dụng chữ Kanji 呼.
⚫︎ Gọi (tên): 呼ぶ (yobu) (thể từ điển của 呼びます), 名付ける (nazukeru) (đặt tên). ⚫︎ Mời: 誘う (sasou), 招待する (shoutai suru).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ "Không gọi" có thể là "無視する (mushisuru)" (bỏ qua, phớt lờ). ⚫︎ "Không mời" có thể là "断る (kotowaru)" (từ chối).
すみません、田中さんを呼びたいのですが。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi muốn gọi anh Tanaka. ・Giải thích: Sử dụng thể -tai (muốn) của động từ 呼びます để diễn tả mong muốn.
私はこの犬をポチと呼びます。 ・Bản dịch: Tôi gọi con chó này là Pochi. ・Giải thích: Sử dụng 呼びます để nói về tên của một con vật.
Từ "呼" (ko) có nghĩa là "gọi" hoặc "kêu gọi". Nó là một từ Kanji có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến việc gọi, kêu, và đặt tên.