連絡します(れんらくします、renrakushimasu)
- liên lạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RENRAKU
連絡
れんらく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
連絡します (れんらくします, phiên âm: renrakushimasu) có nghĩa là "liên lạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | liên lạc |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:renrakushimasu
Hiragana:れんらくします
Thể lịch sự (ます形) | れんらくします連絡します。contact. |
Thể từ điển (辞書形) | 連絡するcontact |
Thể liên dụng (て形) | 連絡して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 連絡しないnot contact |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 連絡したcontacted |
Thể kết thúc (終止形) | 連絡する。contact. |
Thể điều kiện (仮定形) | 連絡すればif contact |
Thể ý chí (意志形) | 連絡しよう !let's contact |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 連絡しろ !contact ! |
Giải thích AI
連絡します có nghĩa là "liên lạc", "liên hệ", hoặc "gửi thông tin". Nó diễn tả hành động liên lạc với ai đó hoặc thông báo cho ai đó về một vấn đề gì đó. Đây là một động từ lịch sự và thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Hành động này bao gồm việc gửi email, gọi điện thoại, nhắn tin hoặc bất kỳ hình thức liên lạc nào khác.
⚫︎ 明日、田中さんに連絡します。 Dịch: Ngày mai tôi sẽ liên lạc với anh Tanaka. ⚫︎ 何か質問があれば、連絡してください。 Dịch: Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ. ⚫︎ 後で、あなたに連絡します。 Dịch: Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.
⚫︎ Sử dụng 連絡します khi bạn muốn thông báo, hỏi thông tin, hoặc liên hệ với ai đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống lịch sự, ví dụ trong công việc hoặc với những người bạn không quá thân thiết. ⚫︎ Có thể sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. ⚫︎ Có thể dùng ở thể ます(masu) (lịch sự), thể て(te) (thể tiếp diễn), thể た(ta) (quá khứ).
⚫︎ Kanji: 連絡 ⚫︎ Hiragana: れんらく ⚫︎ Cách viết thông thường là dùng Kanji và hiragana 連絡します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 伝える (tsutaeru): Truyền đạt, thông báo. ⚫︎ 知らせる (shiraseru): Báo, thông báo. ⚫︎ コンタクトする (kontakuto suru): Liên hệ (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ 呼ぶ (yobu): Gọi (điện thoại).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 連絡します diễn tả hành động, không phải một trạng thái. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ Không liên lạc (ví dụ: 連絡しません - không liên lạc)
会議の後に、結果を連絡します。 ・Bản dịch: Sau cuộc họp, tôi sẽ thông báo kết quả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 連絡します để diễn tả việc thông báo kết quả sau một sự kiện.
何か問題があれば、私に連絡してください。 ・Bản dịch: Nếu có bất kỳ vấn đề gì, xin vui lòng liên hệ với tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 連絡してください (thể mệnh lệnh lịch sự) để đưa ra lời yêu cầu liên hệ trong trường hợp có vấn đề.
連絡 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 連 (ren: liên kết, liên kết) và 絡 (raku: quấn, vướng). Ghép hai chữ này lại để tạo thành ý nghĩa "liên lạc" hoặc "kết nối". Hành động này bao gồm việc truyền thông tin hoặc kết nối với người khác.