Nihongo

送ります(おくります、okurimasu)
- gửi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OKU

送

おく

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

送ります (おくります, phiên âm: okurimasu) có nghĩa là "gửi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:gửi
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:okurimasu

Hiragana:おくります

Thể lịch sự
(ます形)
おくります送ります。send.
Thể từ điển
(辞書形)
送るsend
Thể liên dụng
(て形)
送って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
送らないnot send

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
送ったsent
Thể kết thúc
(終止形)
送る。send.
Thể điều kiện
(仮定形)
送ればif send
Thể ý chí
(意志形)
送ろう !let's send
Thể mệnh lệnh
(命令形)
送れ !send !
Giải thích AI
Ý nghĩa

送ります có nghĩa là "gửi", "đưa", hoặc "tiễn" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động gửi một vật gì đó (thư, quà,...) đến một địa điểm hoặc một người nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để chỉ việc đưa ai đó đến một địa điểm nào đó (ví dụ: đưa bạn về nhà).

Ví dụ cụ thể

⚫︎手紙を[送ります] Translation: Gửi thư. ⚫︎プレゼントを友だちに[送ります] Translation: Gửi quà cho bạn. ⚫︎空港まで車で[送ります] Translation: Đưa bạn ra sân bay bằng xe hơi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 送ります khi muốn diễn tả hành động gửi hoặc đưa một thứ gì đó. ⚫︎ Cấu trúc câu thường dùng là: * Chủ ngữ + は/が + (đối tượng được gửi) + を + (người nhận/địa điểm) + に/へ + 送ります。 * Chủ ngữ + は/が + (người được đưa đi) + を + (địa điểm) + まで + 送ります。 ⚫︎ Luôn sử dụng trợ từ phù hợp với đối tượng và địa điểm được đề cập trong câu.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 送 và hiragana là ります: 送ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong văn bản thông thường. ⚫︎ Không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出す (dasu): gửi đi (thường dùng cho thư từ, bưu phẩm). ⚫︎ 届ける (todokeru): giao đến, gửi đến. ⚫︎ Trong một số trường hợp, tùy ngữ cảnh, có thể dùng các từ tương đương khác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh "nhận" hoặc "đến" có thể sử dụng: * 受け取る (uketoru): nhận. * 来る (kuru): đến.

Ví dụ câu 1

荷物をアメリカへ[送ります] ・Bản dịch: Tôi gửi hàng đến Mỹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 送ります để diễn tả việc gửi bưu kiện đến Mỹ.

Ví dụ câu 2

友達を駅まで[送ります] ・Bản dịch: Tôi đưa bạn đến nhà ga. ・Giải thích: Câu này sử dụng 送ります để diễn tả việc đưa bạn đến nhà ga.

Nguồn gốc

Từ 送 (tống) trong kanji có nghĩa là "gửi đi" hoặc "đưa đi". Trong tiếng Nhật, chữ Hán này kết hợp với phần hiragana りますđể tạo thành động từ 送ります.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud