Nihongo

掃除します(そうじします、soujishimasu)
- dọn dẹp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUJI

掃除

そうじ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

掃除します (そうじします, phiên âm: soujishimasu) có nghĩa là "dọn dẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:dọn dẹp
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:soujishimasu

Hiragana:そうじします

Thể lịch sự
(ます形)
そうじします掃除します。clean.
Thể từ điển
(辞書形)
掃除するclean
Thể liên dụng
(て形)
掃除して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
掃除しないnot clean

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
掃除したcleaned
Thể kết thúc
(終止形)
掃除する。clean.
Thể điều kiện
(仮定形)
掃除すればif clean
Thể ý chí
(意志形)
掃除しよう !let's clean
Thể mệnh lệnh
(命令形)
掃除しろ !clean !
Giải thích AI
Ý nghĩa

掃除します掃除します có nghĩa là "dọn dẹp" hoặc "vệ sinh". Nó là một động từ, thể hiện hành động làm sạch một khu vực nào đó, loại bỏ bụi bẩn, rác, hoặc làm cho mọi thứ gọn gàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋を掃除します。 Dịch: Tôi dọn dẹp phòng. ⚫︎週末に家を掃除します。 Dịch: Tôi dọn dẹp nhà vào cuối tuần. ⚫︎毎日、トイレを掃除します。 Dịch: Tôi dọn dẹp nhà vệ sinh hàng ngày.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 掃除します掃除します khi bạn muốn diễn tả hành động dọn dẹp. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc dọn dẹp nhà cửa, văn phòng, cho đến việc dọn dẹp một khu vực công cộng. Lưu ý, bạn cần dùng trợ từ "を" (o) sau danh từ chỉ đối tượng được dọn dẹp. Ví dụ: 机を掃除します机を掃除します (Tôi lau bàn) 公園を掃除します公園を掃除します (Tôi dọn dẹp công viên)

Cách viết

Từ 掃除します掃除します thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: そうじします ⚫︎ Kanji: 掃除します • Katakana: không dùng trong trường hợp này. Không có cách viết khác hay biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 片付けます (katadzukemasu): Dọn dẹp, sắp xếp. ⚫︎ 清掃します (seisou shimasu): Vệ sinh, làm sạch (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ きれいにします (kirei ni shimasu): Làm sạch, làm đẹp (cách diễn đạt đơn giản hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 散らかします (chiraakimasu): Vứt bừa bãi, làm lộn xộn. ⚫︎ 汚します (yogoshimasu): Làm bẩn.

Ví dụ câu 1

私は毎週土曜日に自分の部屋を掃除します。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ Bảy hàng tuần. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nói có thói quen dọn dẹp phòng vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

みんなで学校の教室を掃除します。 ⚫︎ Bản dịch: Mọi người cùng nhau dọn dẹp phòng học của trường. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả hành động dọn dẹp lớp học của cả tập thể.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 掃除 (souji), kết hợp với động từ します (shimasu) để tạo thành dạng động từ. Chữ 掃除 được ghép bởi chữ 掃 (sou) có nghĩa là "quét" và chữ 除 (ji) có nghĩa là "loại bỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud