Nihongo

買い物します(かいものします、kaimonoshimasu)
- mua sắm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

買

か

I

い

い

MONO

物

もの

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

買い物します (かいものします, phiên âm: kaimonoshimasu) có nghĩa là "mua sắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:mua sắm
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaimonoshimasu

Hiragana:かいものします

Thể lịch sự
(ます形)
かいものします買い物します。shop.
Thể từ điển
(辞書形)
買い物するshop
Thể liên dụng
(て形)
買い物して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
買い物しないnot shop

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
買い物したshopped
Thể kết thúc
(終止形)
買い物する。shop.
Thể điều kiện
(仮定形)
買い物すればif shop
Thể ý chí
(意志形)
買い物しよう !let's shop
Thể mệnh lệnh
(命令形)
買い物しろ !shop !
Giải thích AI
Ý nghĩa

買い物します có nghĩa là "mua sắm" hoặc "đi mua hàng" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động đi đến các cửa hàng, siêu thị hoặc bất kỳ địa điểm nào để mua đồ. Từ này bao gồm việc chọn lựa, trả tiền và mang hàng hóa về.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日はスーパーで買い物します。 Dịch: Hôm nay tôi đi siêu thị mua sắm. ⚫︎ 週末に新しい服を買い物します。 Dịch: Tôi sẽ đi mua sắm quần áo mới vào cuối tuần. ⚫︎ 食料品を買い物買い物します。 Dịch: Tôi đi mua sắm đồ ăn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 買い物します khi bạn muốn nói về việc đi mua sắm. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm hàng ngày đến mua sắm đặc biệt. Bạn có thể dùng nó với các trạng từ chỉ thời gian như: ⚫︎ 今日 (kyou): Hôm nay ⚫︎ 明日 (ashita): Ngày mai ⚫︎ 週末 (shuumatsu): Cuối tuần ⚫︎ 時々 (tokidoki): Thỉnh thoảng. hoặc dùng với các loại hàng hóa: ⚫︎ 食料品 (shokuryouhin): Thực phẩm ⚫︎ 服 (fuku): Quần áo ⚫︎ 本 (hon): Sách

Cách viết

⚫︎ Hiragana: かいものします ⚫︎ Kanji: 買い物します Cách viết phổ biến nhất là sử dụng cả Kanji và hiragana. Kanji là 買い物, và ます là phần thể hiện thì của động từ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 買いに行く (kai ni iku): Đi mua (một cách thông thường hơn, nhấn mạnh vào hành động đi) ⚫︎ ショッピングする (shoppingu suru): Mua sắm (từ mượn tiếng Anh) Tuy nhiên, 買い物します là cách diễn đạt phổ biến và thông dụng nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 買い物します. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không mua sắm, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 買わない (kawanai): Không mua (dạng phủ định của mua) ⚫︎ 見るだけ (miru dake): Chỉ xem, không mua

Ví dụ câu 1

デパートで買い物買い物しますか? ・Bản dịch: Bạn có đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa không? ・Giải thích: Câu hỏi dùng để hỏi về việc có đi mua sắm ở một địa điểm cụ thể hay không.

Ví dụ câu 2

インターネットで買い物買い物するのは便利です。 ・Bản dịch: Mua sắm trên internet rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này nói về sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến.

Nguồn gốc

買い物 được tạo thành từ hai từ: ⚫︎ 買い (kai): là thể liên tục (stem) của động từ 買う (kau), có nghĩa là "mua". ⚫︎ 物 (mono): có nghĩa là "vật", "đồ vật". Khi kết hợp, 買い物 có nghĩa là "việc mua đồ", và thêm ます (masu) để biến nó thành một động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud