Nihongo

カレー屋(カレーや、kareーya)
- quán cà ri

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

カ

カ

RE

レ

レ

ー

ー

ー

YA

屋

や

カレー屋 (カレーや, phiên âm: kareーya) có nghĩa là "quán cà ri" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:quán cà ri
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

カレー屋 có nghĩa là "quán cà ri" hoặc "cửa hàng cà ri". Đây là nơi chuyên phục vụ các món ăn liên quan đến cà ri, một món ăn phổ biến ở Nhật Bản. Nó bao gồm nhà hàng, quán ăn, hoặc thậm chí một quầy hàng nhỏ chuyên bán cà ri. カレー屋 có thể là một cửa hàng độc lập hoặc một phần của chuỗi nhà hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎近所のカレー屋で夕食を食べました。 Dịch: Tôi đã ăn tối ở một quán cà ri gần nhà. ⚫︎美味しいカレー屋を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm một quán cà ri ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng カレー屋 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm mà bạn có thể ăn cà ri. ⚫︎ Một cửa hàng chuyên bán cà ri. ⚫︎ Kế hoạch đi ăn cà ri. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp thông thường, khi bạn muốn giới thiệu một địa điểm ăn uống, hoặc khi bạn đang tìm kiếm một địa điểm ăn cà ri ngon.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, カレー屋 được viết bằng hiragana: カレーや. ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji phổ biến. Tuy nhiên, có thể hiểu ngầm là カレー (cà ri) + 屋 (cửa hàng/quán). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ カレー専門店 (cửa hàng chuyên về cà ri): Dùng để chỉ một cửa hàng tập trung vào các món cà ri. ⚫︎ レストラン (nhà hàng): Nếu đó là một nhà hàng lớn hơn, bạn có thể dùng từ này.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ loại hình quán ăn khác, như: ⚫︎ 寿司屋 (quán sushi) ⚫︎ ラーメン屋 (quán ramen)

Ví dụ câu 1

今日のランチは、駅前のカレー屋にしよう。 ・Bản dịch: Bữa trưa hôm nay, mình đi ăn ở quán cà ri trước nhà ga nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để đề xuất địa điểm ăn trưa.

Ví dụ câu 2

このカレー屋のチキンカレーはとても美味しいです。 ・Bản dịch: Món cà ri gà của quán cà ri này rất ngon. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi món ăn.

Nguồn gốc

Từ "カレー" (cà ri), một món ăn du nhập từ Ấn Độ và được Nhật Bản ưa chuộng, kết hợp với "屋" (ya), có nghĩa là "quán" hoặc "cửa hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud