Nihongo

研究します(けんきゅうします、kenkyuushimasu)
- nghiên cứu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENKYUU

研究

けんきゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

研究します (けんきゅうします, phiên âm: kenkyuushimasu) có nghĩa là "nghiên cứu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nghiên cứu
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kenkyuushimasu

Hiragana:けんきゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
けんきゅうします研究します。research.
Thể từ điển
(辞書形)
研究するresearch
Thể liên dụng
(て形)
研究して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
研究しないnot research

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
研究したresearched
Thể kết thúc
(終止形)
研究する。research.
Thể điều kiện
(仮定形)
研究すればif research
Thể ý chí
(意志形)
研究しよう !let's research
Thể mệnh lệnh
(命令形)
研究しろ !research !
Giải thích AI
Ý nghĩa

研究します có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "học hỏi" một cách chuyên sâu về một vấn đề, chủ đề nào đó. Nó thể hiện hành động tìm hiểu, khám phá, tìm tòi thông tin, phân tích và đào sâu kiến thức. Từ này thường được dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc khi ai đó muốn tìm hiểu sâu về một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Nó diễn tả sự tập trung vào việc thu thập thông tin, phân tích và đưa ra kết luận. ⚫︎ Thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp trong việc tìm hiểu. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, luận văn, thuyết trình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は日本語を研究します Translation: Tôi nghiên cứu tiếng Nhật. ⚫︎科学について研究します Translation: Tôi nghiên cứu về khoa học. ⚫︎新しい技術を研究します Translation: Tôi nghiên cứu công nghệ mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động nghiên cứu một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Có thể dùng trong các bài luận, báo cáo, phỏng vấn. ⚫︎ Có thể dùng với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề: 数学を研究します (Nghiên cứu toán học), 歴史を研究します (Nghiên cứu lịch sử). ⚫︎ Chia thì: ⚫︎ Hiện tại: 研究します ⚫︎ Quá khứ: 研究しました ⚫︎ Tương lai: 研究します hoặc 研究するつもりです ⚫︎ Thể ý chí: 研究しよう ⚫︎ Thể phủ định: 研究しません hoặc 研究しませんでした ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 研究しなさい ⚫︎ Thể sai khiến: 研究させてください

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 研究します (Kanji + Hiragana) ⚫︎ Kanji: 研究 (nghiên cứu) ⚫︎ Hiragana: します (làm, thực hiện - dạng đuôi của động từ) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 調査します (chōsa shimasu): điều tra, khảo sát ⚫︎ 探求します (tankyū shimasu): tìm tòi, theo đuổi ⚫︎ 学ぶ (manabu): học ⚫︎ 学習する (gakushū suru): học tập

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem các hành động không liên quan đến nghiên cứu, học tập là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

来年から、日本の文化を研究します ・Bản dịch: Từ năm sau, tôi sẽ nghiên cứu văn hóa Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ bắt đầu nghiên cứu về văn hóa Nhật Bản vào năm tới.

Ví dụ câu 2

私は大学で物理学を研究するつもりです ・Bản dịch: Tôi dự định nghiên cứu vật lý học ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này diễn tả dự định của người nói là học chuyên sâu về vật lý học.

Nguồn gốc

Từ "研究" (kenkyū) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ hai chữ Hán: "研" (nghiên, mài giũa) và "究" (cứu, tìm tòi, đến cùng). Chữ "研" chỉ sự mài giũa, tỉ mỉ, còn "究" thể hiện sự theo đuổi, tìm tòi đến tận cùng. Từ này du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng trong ngôn ngữ Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud