Nihongo

さようなら(さようなら、sayounara)
- tạm biệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

さ

さ

YO

よ

よ

U

う

う

NA

な

な

RA

ら

ら

さようなら (さようなら, phiên âm: sayounara) có nghĩa là "tạm biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:tạm biệt
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

さようなら là một lời chào tạm biệt trang trọng và thường được sử dụng khi chia tay với ai đó trong một thời gian dài, hoặc khi bạn không chắc khi nào sẽ gặp lại người đó. Nó thể hiện sự chia ly và thường mang ý nghĩa không chắc chắn về việc gặp lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎さようなら、田中さん。お元気で! Dịch: Tạm biệt anh Tanaka. Chúc anh mạnh khỏe! ⚫︎もう会えないかもしれないから、さようなら Dịch: Vì có thể sẽ không gặp lại nữa, nên tạm biệt. ⚫︎学校を卒業して、友達にさようならを言いました。 Dịch: Sau khi tốt nghiệp, tôi đã nói lời tạm biệt với bạn bè.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các tình huống trang trọng, hoặc khi bạn không chắc chắn về việc sẽ gặp lại người đó trong tương lai gần. ⚫︎ Không nên sử dụng trong các tình huống thông thường hàng ngày, như khi bạn gặp bạn bè hoặc đồng nghiệp thường xuyên. Thay vào đó, bạn có thể dùng các lời chào tạm biệt khác thân thiện hơn. ⚫︎ Thường được dùng ở cuối cuộc trò chuyện, khi bạn sắp rời đi hoặc chia tay. ⚫︎ Trong một số trường hợp,さようなら có thể được dùng để thể hiện sự chấm dứt một mối quan hệ, hoặc tình huống nào đó.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là: さようなら. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có kanji cho さようなら. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ またね (Matane): Hẹn gặp lại. Dùng trong tình huống thân mật hơn, thường là giữa bạn bè. ⚫︎ じゃあね (Jaa ne): Tạm biệt. Cũng tương tự như またね, dùng trong tình huống thân mật. ⚫︎ バイバイ (Baibai): Tạm biệt. Từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho trẻ em hoặc trong tình huống thân mật. ⚫︎ 失礼します (Shitsurei shimasu): Xin phép/ Tạm biệt (trang trọng). Dùng trong môi trường công sở hoặc với người lớn tuổi hơn. ⚫︎ お元気で (Ogenki de): Chúc khỏe (thường dùng khi chia tay).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các lời chào khi gặp lại như こんにちは(Kon'nichiwa - Xin chào) hoặc また会いましょう(Mata aimashou - Hẹn gặp lại) có thể được coi là đối lập về mặt ý nghĩa, vì chúng thể hiện sự mong đợi gặp lại.

Ví dụ câu 1

先生、さようなら。また明日。 ・Bản dịch: Thưa thầy, tạm biệt. Hẹn gặp lại ngày mai. ・Giải thích: Dùng để tạm biệt giáo viên, nhưng kèm theo lời hẹn gặp lại vào ngày hôm sau, do đó không hoàn toàn mang ý nghĩa chia ly vĩnh viễn.

Ví dụ câu 2

海外旅行に行く友達にさようならを言った。 ・Bản dịch: Tôi đã nói lời tạm biệt với người bạn đi du lịch nước ngoài. ・Giải thích: Tình huống này thường sử dụng さようなら vì không rõ khi nào sẽ gặp lại bạn mình.

Nguồn gốc

⚫︎ さようなら được cho là bắt nguồn từ cụm từ 左様ならば(sayō naraba), có nghĩa là "Nếu như thế thì...". ⚫︎ Theo thời gian, cụm từ này đã được rút gọn và trở thành さようなら, mang ý nghĩa của một lời chia tay chính thức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud