おはよう(おはよう、ohayou)
- chào buổi sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
HA
は
は
YO
よ
よ
U
う
う
おはよう (おはよう, phiên âm: ohayou) có nghĩa là "chào buổi sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | chào buổi sáng |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おはよう nghĩa là "chào buổi sáng" hoặc "xin chào" vào buổi sáng. Đây là một lời chào hỏi thông thường và thân thiện trong tiếng Nhật. Nó biểu thị sự chào hỏi vào buổi sáng, thường được sử dụng từ sáng sớm đến khoảng trưa.
⚫︎おはようございます。 ・Chào buổi sáng. ⚫︎おはよう、元気? ・Chào buổi sáng, bạn khỏe không? ⚫︎山田さん、おはよう。 ・Chào buổi sáng, anh/chị Yamada.
⚫︎Sử dụng おはよう để chào hỏi những người bạn biết, thành viên trong gia đình, hoặc những người có mối quan hệ thân thiết. ⚫︎Khi gặp người lớn tuổi hơn hoặc người bạn chưa quen biết, bạn nên sử dụng おはようございます, một phiên bản lịch sự hơn. ⚫︎Thời gian sử dụng thích hợp nhất là vào buổi sáng, thường từ khi thức dậy đến khoảng trưa.
⚫︎Thông thường, おはよう được viết bằng hiragana: おはよう. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Không có kanji tiêu chuẩn cho おはよう.
⚫︎おはようございます (Chào buổi sáng - dạng lịch sự) ⚫︎やあ (Chào - thân mật) ⚫︎こんにちは (Xin chào - dùng vào buổi trưa và chiều)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng lời chào vào các thời điểm khác trong ngày có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: こんにちは (xin chào) vào buổi trưa và chiều, hoặc こんばんは (chào buổi tối).
おはよう!今日はいい天気だね。 ・Bản dịch: Chào buổi sáng! Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng おはよう trong một câu chào hỏi đơn giản, thể hiện sự thân mật và bắt đầu một cuộc trò chuyện.
会社の皆さんにおはようございますと挨拶しました。 ・Bản dịch: Tôi đã chào buổi sáng tới mọi người ở công ty. ・Giải thích: Sử dụng おはようございます cho thấy bạn đang chào hỏi những người ở nơi làm việc, nơi bạn cần sử dụng một hình thức lịch sự hơn.
おはよう là viết tắt của cụm từ đầy đủ hơn: おはようございます, được hình thành từ "早(はやい - hayai)" có nghĩa là "sớm" và "ございます (gozaimasu)" là một dạng lịch sự của động từ "có".