Nihongo

いってらっしゃい(いってらっしゃい、iっteraっshaい)
- bạn đi nhé

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

T

っ

って

TE

て

て

RA

ら

ら

S

っ

っし

SHA

しゃ

しゃ

I

い

い

いってらっしゃい (いってらっしゃい, phiên âm: iっteraっshaい) có nghĩa là "bạn đi nhé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:bạn đi nhé
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いってらっしゃい là một lời chào tiếng Nhật được sử dụng khi một người rời khỏi nhà hoặc một địa điểm nào đó. Nó có nghĩa là "Đi cẩn thận nhé!", "Đi đường bình an!" hoặc "Tạm biệt và chúc may mắn!".

Ví dụ cụ thể

⚫︎行ってきます! ・Dịch: Con/Tôi đi đây! ⚫︎いってらっしゃい! ・Dịch: Đi cẩn thận nhé!/Chào bạn! ⚫︎行ってきます, いってらっしゃい là một cặp câu chào rất phổ biến trong gia đình Nhật Bản.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sẽ sử dụng いってらっしゃい để chào người khác khi họ chuẩn bị rời đi. ⚫︎ Người nói thường là người ở lại, ví dụ như người ở nhà hoặc người làm việc chung. ⚫︎ Lời chào này thể hiện sự quan tâm và mong muốn người kia có một ngày tốt lành, đi đường an toàn. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ gia đình, bạn bè đến đồng nghiệp.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, いってらっしゃい được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng những lời chào có ý nghĩa tương tự bao gồm: ⚫︎ さようなら(Sayōnara): Tạm biệt (dùng khi bạn không chắc chắn khi nào sẽ gặp lại người đó). ⚫︎ 気をつけて (ね) (Ki o tsukete (ne)): Đi cẩn thận nhé (cách nói thân mật hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một lời chào.

Ví dụ câu 1

お母さん、行ってきます! いってらっしゃい!気をつけてね! ・Bản dịch: Mẹ ơi, con đi đây! Đi cẩn thận nhé! ・Giải thích: Tình huống người con chào mẹ trước khi đi đâu đó và mẹ đáp lại bằng lời chào.

Ví dụ câu 2

会社に行ってきます。 いってらっしゃい! ・Bản dịch: Tôi đi làm đây. Đi cẩn thận nhé! ・Giải thích: Đồng nghiệp chào nhau trước khi bắt đầu ngày làm việc.

Nguồn gốc

いってらっしゃい có nguồn gốc từ cụm từ 行って来ます(Itekimasu), có nghĩa là "Tôi sẽ đi và quay lại". Khi người ở lại đáp lại lời chào này, họ sử dụng いってらっしゃいます(Itterasshaimasu) để bày tỏ sự mong muốn người kia đi đường bình an và quay lại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud