いってきます(いってきます、iっtekimasu)
- tôi đi đây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
い
い
T
っ
って
TE
て
て
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
いってきます (いってきます, phiên âm: iっtekimasu) có nghĩa là "tôi đi đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tôi đi đây |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
いってきます có nghĩa là "Tôi đi đây" hoặc "Tôi đi ra ngoài đây". Nó là một cụm từ được sử dụng để thông báo cho người ở lại rằng bạn sẽ rời khỏi nhà, văn phòng, hoặc một địa điểm nào đó. Nó ngụ ý rằng bạn sẽ trở lại. いってきます thường được đáp lại bằng いってらっしゃい.
⚫︎母は「いってきます」と言って、家を出ました。 Dịch: Mẹ nói "Con đi đây" rồi ra khỏi nhà. ⚫︎友達は「ちょっとコンビニに行ってきます」と言いました。 Dịch: Bạn tôi nói "Tôi đi ra cửa hàng tiện lợi một lát đây".
⚫︎ Bạn sử dụng いってきます khi bạn rời khỏi một địa điểm, thường là nhà hoặc văn phòng, và bạn dự định sẽ quay lại. ⚫︎ Bạn nói いってきます với những người ở lại, thường là gia đình hoặc đồng nghiệp. ⚫︎ Nó thể hiện sự lịch sự và báo trước việc bạn sẽ vắng mặt.
⚫︎ いってきます thường được viết bằng hiragana: いってきます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng 行ってきます (bằng kanji) thay vì いってきます. Tuy nhiên, cách viết bằng hiragana là phổ biến nhất.
⚫︎ Một từ trái nghĩa phổ biến là ただいま (Tôi đã về), được sử dụng khi bạn trở về. ⚫︎ Một từ khác là 行ってらっしゃい (Tạm biệt, đi cẩn thận) được sử dụng để đáp lại いってきます.
学校へいってきます。 ⚫︎ Bản dịch: Con đi học đây. ⚫︎ Giải thích: Đây là một ví dụ đơn giản khi một học sinh nói trước khi đến trường.
買い物にいってきます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đi mua sắm đây. ⚫︎ Giải thích: Đây là một ví dụ khác, người nói báo trước việc đi mua sắm.
⚫︎ いってきます là dạng rút gọn của cụm từ 行ってきます, trong đó 行って là dạng liên kết của động từ 行く(い-く, "đi"), và きます là dạng hiện tại của động từ 来る(く-る, "đến"). ⚫︎ Nó thể hiện ý định "tôi sẽ đi và sau đó tôi sẽ đến (trở lại)".