Nihongo

お帰りなさい(おかえりなさい、okaerinasai)
- mừng bạn đã về

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

KAE

帰

かえ

RI

り

り

NA

な

な

SA

さ

さ

I

い

い

お帰りなさい (おかえりなさい, phiên âm: okaerinasai) có nghĩa là "mừng bạn đã về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:mừng bạn đã về
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お帰りなさい có nghĩa là "Chào mừng bạn đã về nhà" hoặc "Chào mừng trở lại". Đây là một lời chào lịch sự và thân thiện được sử dụng để chào đón ai đó đã vắng nhà trở về. Nó thể hiện sự vui mừng khi người đó đã trở lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お母さんが仕事から帰ってきました。 ・Translation: Mẹ đã đi làm về. ⚫︎お帰りなさい! ・Translation: Chào mừng mẹ đã về! ⚫︎旅行から帰って来た友達に「お帰りなさい」と言いました。 ・Translation: Tôi đã nói "Chào mừng bạn đã trở lại" với người bạn vừa đi du lịch về.

Cách sử dụng

⚫︎ お帰りなさい được sử dụng khi bạn chào đón ai đó đã vắng nhà trở về, ví dụ như khi ai đó từ nơi làm việc, trường học, hoặc đi du lịch trở về nhà. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng お帰りなさい với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc bất kỳ ai mà bạn muốn thể hiện sự chào đón. ⚫︎ Khi người khác nói ただいま (Tôi đã về), bạn sẽ đáp lại bằng お帰りなさい.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: おかえりなさい. ⚫︎ Có thể viết bằng kanji (ít phổ biến hơn): お帰りなさい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ おかえり (thân mật hơn) ⚫︎ 帰りましたね (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ ようこそ (Chào mừng - dùng trong nhiều tình huống khác nhau)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng trong tình huống tiễn ai đó ra khỏi nhà, bạn có thể nói 行ってらっしゃい (Tạm biệt, đi cẩn thận).

Ví dụ câu 1

父が会社からお帰りなさい。 ・Bản dịch: Bố đã về từ công ty. ・Giải thích: Đây là một câu chào đón bố sau khi bố đi làm về.

Ví dụ câu 2

お帰りなさい、みんな! ・Bản dịch: Chào mừng mọi người đã về! ・Giải thích: Dùng khi chào đón nhiều người cùng một lúc.

Nguồn gốc

⚫︎ お帰りなさい là sự kết hợp của động từ 帰る (kaeru - trở về, về) và các thành phần kính ngữ, lịch sự. ⚫︎ お là tiền tố kính ngữ. ⚫︎ 帰り là thể liên tục của động từ 帰る. ⚫︎ なさい là hình thức mệnh lệnh lịch sự. ⚫︎ Do đó, nó thể hiện sự tôn trọng và niềm vui khi chào đón ai đó trở về.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud