いただきます(いただきます、itadakimasu)
- tôi ăn đây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
い
い
TA
た
た
DA
だ
だ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
いただきます (いただきます, phiên âm: itadakimasu) có nghĩa là "tôi ăn đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tôi ăn đây |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |