いただきます(いただきます、itadakimasu)
- tôi ăn đây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
い
い
TA
た
た
DA
だ
だ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
いただきます (いただきます, phiên âm: itadakimasu) có nghĩa là "tôi ăn đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tôi ăn đây |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
いただきます là một cụm từ tiếng Nhật quan trọng, thường được sử dụng trước khi ăn hoặc uống. Nó thể hiện lòng biết ơn của người nói đối với thức ăn, người đã chuẩn bị thức ăn, và cả những sinh vật sống đã cung cấp nguyên liệu để làm ra món ăn. いただきます có thể được dịch thoáng là "Xin mời dùng bữa" hoặc "Cảm ơn vì bữa ăn này".
⚫︎いただきます! Dịch: Xin mời dùng bữa! ⚫︎ご飯を食べる前に、いつも「いただきます」と言います。 Dịch: Trước khi ăn cơm, tôi luôn nói "Xin mời dùng bữa".
⚫︎ いただきます được sử dụng trước khi bắt đầu ăn hoặc uống. ⚫︎ Nó thể hiện sự tôn trọng đối với thức ăn, người nấu ăn, và cả những sinh vật đã cung cấp nguyên liệu. ⚫︎ Thường được nói một mình hoặc trong bữa ăn với gia đình, bạn bè. ⚫︎ Sau khi ăn xong, người ta sẽ nói ごちそうさまでした (gochisousama deshita), thể hiện sự biết ơn vì bữa ăn ngon.
⚫︎ いただきます được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của từ này là 頂きます, nhưng rất ít khi được sử dụng, thường dùng hiragana là chủ yếu. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì いただきます mang ý nghĩa đặc biệt về sự biết ơn và sự bắt đầu bữa ăn. ⚫︎ Có thể dùng các cụm từ khác để bày tỏ sự cảm ơn, chẳng hạn như: ありがとうございます (arigatou gozaimasu - Cảm ơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì いただきます là một hành động thể hiện sự biết ơn và sự khởi đầu.
美味しいご飯を食べる前に、「いただきます」と言いましょう。 ・Bản dịch: Hãy nói "Xin mời dùng bữa" trước khi ăn một bữa ăn ngon. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói いただきます trước khi ăn.
家族みんなで食卓を囲み、「いただきます!」と声を揃えました。 ・Bản dịch: Cả nhà quây quần bên bàn ăn và đồng thanh nói "Xin mời dùng bữa!". ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy cách いただきます được sử dụng trong bối cảnh gia đình.
いただきます là dạng khiêm nhường của động từ もらう (morau - nhận) và 食べる (taberu - ăn, uống). Nó thể hiện sự khiêm tốn của người nói khi "nhận" thức ăn, và cũng thể hiện sự biết ơn đối với người đã chuẩn bị thức ăn.