ありがとう(ありがとう、arigatou)
- cảm ơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
RI
り
り
GA
が
が
TO
と
と
U
う
う
ありがとう (ありがとう, phiên âm: arigatou) có nghĩa là "cảm ơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | cảm ơn |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ありがとう là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa "cảm ơn" hoặc "xin cảm ơn". Đây là một trong những cách diễn đạt sự biết ơn phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Nhật. Nó biểu thị sự đánh giá cao về hành động, sự giúp đỡ, hoặc sự quan tâm mà người khác đã dành cho bạn.
⚫︎ 手伝ってくれて、ありがとう。 ⚫︎ Bản dịch: Cảm ơn vì đã giúp tôi. ⚫︎ プレゼントをありがとう! ⚫︎ Bản dịch: Cảm ơn vì món quà! ⚫︎ 色々教えてくれて、ありがとう。 ⚫︎ Bản dịch: Cảm ơn vì đã chỉ bảo tôi nhiều điều.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng ありがとう trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ lòng biết ơn. ⚫︎ Nó phù hợp cho các tình huống thân mật và không trang trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó với bạn bè, gia đình, hoặc những người mà bạn có mối quan hệ gần gũi. ⚫︎ Trong các tình huống trang trọng hơn, bạn có thể sử dụng các hình thức khác như ありがとうございます (arigatou gozaimasu). ⚫︎ Khi nhận được lời khen, bạn cũng có thể dùng ありがとう để đáp lại, biểu thị sự khiêm tốn và cảm ơn.
⚫︎ Từ ありがとう thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana phổ biến cho từ này. ⚫︎ Kanji (漢字) của từ này không được dùng thường xuyên. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (送りがな).
⚫︎ どうも (doumo): Một cách cảm ơn ngắn gọn và không trang trọng. ⚫︎ ありがとうございます (arigatou gozaimasu): Hình thức trang trọng hơn của ありがとう. ⚫︎ 感謝します (kansha shimasu): Diễn đạt sự biết ơn một cách trang trọng. ⚫︎ お礼を言います (orei o iimasu): Nói lời cảm ơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ありがとう. Tuy nhiên, trong bối cảnh, bạn có thể xem nhẹ hoặc phớt lờ hành động của người khác.
今日の晩ご飯を作ってくれて、ありがとう。とても美味しかったよ! ⚫︎ Bản dịch: Cảm ơn vì đã nấu bữa tối hôm nay. Ngon lắm đấy! ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự biết ơn về việc ai đó đã nấu ăn cho bạn, đồng thời kèm theo lời khen về độ ngon của món ăn.
いつも助けてくれて、本当にありがとう。 ⚫︎ Bản dịch: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã luôn giúp đỡ tôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự biết ơn, đặc biệt khi người khác đã giúp đỡ bạn nhiều lần.
ありがとう là một hình thức rút gọn của cụm từ 有難うございます (arigatou gozaimasu). Cụm từ này bắt nguồn từ Phật giáo, có nghĩa là "thật khó để có được" hoặc "quý giá", ám chỉ sự đánh giá cao về những điều tốt đẹp trong cuộc sống.