Nihongo

ごめんなさい(ごめんなさい、gomennasai)
- xin lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ご

ご

ME

め

め

N

ん

ん

NA

な

な

SA

さ

さ

I

い

い

ごめんなさい (ごめんなさい, phiên âm: gomennasai) có nghĩa là "xin lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:xin lỗi
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ごめんなさい có nghĩa là "xin lỗi" hoặc "tha lỗi". Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Nhật để thể hiện sự hối lỗi, xin lỗi vì đã gây phiền toái hoặc làm điều gì đó sai. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những tình huống không trang trọng đến những tình huống trang trọng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 遅れてすみません。 Dịch: Xin lỗi vì đến trễ. ⚫︎ ご迷惑をおかけして、申し訳ございません。 Dịch: Tôi xin lỗi vì đã gây rắc rối. ⚫︎ すみません、間違えました。 Dịch: Xin lỗi, tôi đã làm sai.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ごめんなさい trong nhiều tình huống khác nhau để xin lỗi. ⚫︎ Nó có thể được dùng để xin lỗi một cách thẳng thắn về những việc bạn đã làm, hoặc để bày tỏ sự tiếc nuối khi bạn không thể giúp đỡ ai đó. ⚫︎ Tùy thuộc vào mức độ trang trọng, bạn có thể sử dụng các hình thức khác của ごめんなさい như すみません (dạng rút gọn và thường dùng hơn), hoặc các cụm từ trang trọng hơn như 申し訳ございません (mosh訳 gozaimasen). ⚫︎ Trong các tình huống không trang trọng, bạn có thể dùng ごめん (gomen).

Cách viết

⚫︎ ごめんなさい thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ すみません (sumimasen): xin lỗi (dạng rút gọn, thông dụng hơn) ⚫︎ 申し訳ございません (mōshiwake gozaimasen): xin lỗi (trang trọng) ⚫︎ すいません (suimasen): một biến thể rút gọn của すみません ⚫︎ 失礼しました (shitsurei shimaした): xin lỗi (khiếm nhã, thường dùng khi rời đi hoặc làm điều gì đó không đúng phép lịch sự) ⚫︎ 悪かった (warukatta): xin lỗi (thân mật) ⚫︎ ごめん (gomen): xin lỗi (thân mật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ thể hiện sự tha thứ, không cần xin lỗi có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 大丈夫です (daijoubu desu): Không sao đâu. ⚫︎ 気にしないで (ki ni shinaide): Đừng bận tâm.

Ví dụ câu 1

授業に遅れてごめんなさい。 ・Bản dịch: Xin lỗi vì đến muộn học. ・Giải thích: Sử dụng để xin lỗi vì đã đến lớp muộn.

Ví dụ câu 2

道を間違えてごめんなさい。 ・Bản dịch: Xin lỗi vì tôi đi nhầm đường. ・Giải thích: Sử dụng để xin lỗi vì đã đi lạc.

Nguồn gốc

ごめんなさい là sự kết hợp của từ ごめん, một dạng rút gọn của 御免 (gomben), có nghĩa là "tha lỗi" hoặc "miễn trừ", và なさい (nasai), một hình thức mệnh lệnh nhẹ nhàng. Do đó, nó có nghĩa là "xin hãy tha thứ cho tôi" hoặc "xin hãy tha lỗi cho tôi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud