Nihongo

すみません(すみません、sumimasen)
- xin lỗi/làm ơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

す

す

MI

み

み

MA

ま

ま

SE

せ

せ

N

ん

ん

すみません (すみません, phiên âm: sumimasen) có nghĩa là "xin lỗi/làm ơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:xin lỗi/làm ơn
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

すみません すみません là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường được dịch sang tiếng Việt là "xin lỗi", "cảm ơn" hoặc "tha lỗi". Nó thể hiện sự hối lỗi, sự biết ơn, hoặc được dùng để thu hút sự chú ý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ すみません、道をおしえてください。 Dịch: Xin lỗi, cho tôi hỏi đường. ⚫︎ すみません、ありがとうございます。 Dịch: Xin lỗi và cảm ơn bạn. / Cảm ơn bạn. ⚫︎ すみません、ちょっと失礼します。 Dịch: Xin lỗi, cho phép tôi đi qua một chút.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để xin lỗi khi bạn gây ra sự bất tiện hoặc làm phiền người khác. ⚫︎ Dùng để bày tỏ lòng biết ơn, thường trong các tình huống nhỏ. Ví dụ, khi nhận được sự giúp đỡ. ⚫︎ Dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý, tương đương với "Excuse me" trong tiếng Anh. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi. ⚫︎ Cách phát âm: Phát âm rõ ràng, đặc biệt là khi gọi người khác.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: すみません すみません. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji tiêu chuẩn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ごめんなさい: Xin lỗi (thân mật hơn). ⚫︎ 申し訳ございません: Xin lỗi (lịch sự hơn). ⚫︎ 恐れ入ります: Xin lỗi, xin tha thứ (rất lịch sự). ⚫︎ ありがとう / ありがとうございます: Cảm ơn (trong một số trường hợp, tùy theo ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì すみません すみません biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh, có thể là không cần thiết phải xin lỗi hoặc cần phải thể hiện sự tức giận.

Ví dụ câu 1

電車の中で、足を踏んでしまい、すみませんでした。 ・Bản dịch: Tôi đã dẫm vào chân bạn trên tàu, xin lỗi. ・Giải thích: Sử dụng để xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện.

Ví dụ câu 2

店員さんに、すみません、おすすめは何ですか? ・Bản dịch: Xin lỗi, thưa anh/chị nhân viên, món nào được gợi ý ạ? ・Giải thích: Sử dụng để thu hút sự chú ý và đặt câu hỏi.

Nguồn gốc

すみません すみません là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 済む (sumu): kết thúc, hoàn thành. ⚫︎ ません (masen): phủ định của động từ. Ban đầu có nghĩa là "chưa xong" hay "chưa kết thúc" liên quan đến việc một hành động gây phiền toái chưa được giải quyết, từ đó mang ý nghĩa xin lỗi, và dần phát triển để diễn tả nhiều sắc thái khác nhau như đã đề cập ở trên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud