いいえ(いいえ、iいe)
- không
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
い
い
I
い
い
E
え
え
いいえ (いいえ, phiên âm: iいe) có nghĩa là "không" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | không |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
いいえ có nghĩa là "không" hoặc "không phải vậy" trong tiếng Việt. Đây là một trong những từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, dùng để phủ định hoặc trả lời từ chối. Nó tương đương với việc nói "no" trong tiếng Anh.
⚫︎これはペンですか。 Translation: Đây có phải là bút không? ⚫︎いいえ、違います。 Translation: Không, không phải. ⚫︎あなたは日本人ですか。 Translation: Bạn là người Nhật phải không? ⚫︎いいえ、私はベトナム人です。 Translation: Không, tôi là người Việt Nam.
⚫︎ Sử dụng いいえ để trả lời phủ định cho một câu hỏi. ⚫︎ Sử dụng để bác bỏ một khẳng định. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi lịch sự.
⚫︎ Thông thường, いいえ được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ khác có thể được sử dụng để thể hiện sự phủ định: ⚫︎ ちがいます (chigaimasu): Không phải, khác. ⚫︎ ううん (uun): Không (dạng thân mật). ⚫︎ いや (iya): Không (dạng thân mật, thường mang sắc thái từ chối mạnh mẽ).
⚫︎ はい (hai): Vâng, có, phải.
お名前は何ですか。 ・Bản dịch: Tên bạn là gì? いいえ、すみません、わかりません。 ・Bản dịch: Không, xin lỗi, tôi không biết. ・Giải thích: いいえ được dùng để từ chối trả lời vì không biết câu trả lời.
あなたは明日、図書館に行きますか。 ・Bản dịch: Bạn có đi thư viện vào ngày mai không? いいえ、行きません。 ・Bản dịch: Không, tôi không đi. ・Giải thích: Sử dụng いいえ để trả lời phủ định cho câu hỏi về việc đi thư viện.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc chính xác của từ いいえ. Nó có vẻ như là sự kết hợp của âm "i" (có thể là một biến thể của từ khẳng định) và "e" (thường được thêm vào để tạo sự trang trọng).