Nihongo

はい(はい、hai)
- vâng/dạ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

は

は

I

い

い

はい (はい, phiên âm: hai) có nghĩa là "vâng/dạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:vâng/dạ
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

はい có nghĩa là "vâng", "có", hoặc "ừ" trong tiếng Việt. Nó được dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận, hoặc trả lời khẳng định. はい là một trong những từ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ はい、わかりました。 Dịch: Vâng, tôi hiểu rồi. ⚫︎ お名前は? はい、田中です。 Dịch: Tên bạn là gì? Vâng, tôi là Tanaka. ⚫︎ お水、いりますか? はい、お願いします。 Dịch: Bạn có muốn dùng nước không? Vâng, cho tôi xin.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để trả lời khi được ai đó gọi tên, hoặc khi người khác hỏi bạn một câu hỏi. ⚫︎ Dùng để thể hiện sự đồng ý với một yêu cầu, đề nghị, hoặc lời mời. ⚫︎ Có thể dùng để xác nhận thông tin đã nghe hoặc hiểu. ⚫︎ Cách phát âm cần rõ ràng, và giọng nói thể hiện sự tôn trọng tùy thuộc vào tình huống. ⚫︎ Lưu ý: Trong một số trường hợp, nếu bạn không muốn trả lời hoặc không đồng ý, bạn có thể dùng các từ khác như いいえ (không) hoặc đơn giản là không trả lời.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ hiragana là はい. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Trong văn viết trang trọng, chữ Hán (kanji) đôi khi được sử dụng là 是. Tuy nhiên, việc sử dụng này không phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ええ: cũng có nghĩa là "vâng" nhưng mang sắc thái thân mật hơn. ⚫︎ そうです: "đúng vậy" (dùng trong câu trả lời xác nhận). ⚫︎ 承知しました: "tôi đã hiểu" (lịch sự hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ いいえ: không. ⚫︎ ううん: không (dạng thân mật).

Ví dụ câu 1

田中さん、いますか? ・Bản dịch: Anh/chị Tanaka có ở đây không? はい、います。 ・Bản dịch: Vâng, có tôi đây. ・Giải thích: Đây là một ví dụ đơn giản về việc dùng はい để trả lời khi được gọi tên.

Ví dụ câu 2

すみません、道に迷いました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi bị lạc đường. はい、どうされましたか? ・Bản dịch: Vâng, có chuyện gì vậy? ・Giải thích: はいđược dùng để thể hiện sự tiếp nhận lời nói và sẵn sàng giúp đỡ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của はい có thể liên quan đến việc rút gọn của một số cụm từ khẳng định trong quá khứ. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về nguồn gốc chính xác của từ này chưa được xác định rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud