から(から、kara)
- từ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
RA
ら
ら
から (から, phiên âm: kara) có nghĩa là "từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại case particle thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | từ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | case particle (case particle) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
から là một từ trong tiếng Nhật có nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu dùng để chỉ: nguyên nhân, lý do, điểm xuất phát (cả thời gian và không gian), hoặc dùng để biểu thị sự thay đổi. Nó tương đương với các từ như "bởi vì", "từ", "sau khi" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 今日は暑いから、アイスを食べます。 ・Dịch: Hôm nay trời nóng nên tôi sẽ ăn kem. ⚫︎ 家から学校までバスで30分です。 ・Dịch: Từ nhà đến trường mất 30 phút bằng xe buýt. ⚫︎ 4月から、新しい生活が始まります。 ・Dịch: Từ tháng 4, một cuộc sống mới sẽ bắt đầu.
⚫︎ **Chỉ nguyên nhân, lý do:** から được đặt sau một mệnh đề để giải thích lý do của hành động hoặc tình huống trong mệnh đề chính. ⚫︎ **Chỉ điểm xuất phát (không gian):** から chỉ ra nơi bắt đầu của một hành động, di chuyển. ⚫︎ **Chỉ điểm xuất phát (thời gian):** から chỉ ra thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc khoảng thời gian. ⚫︎ **Biểu thị sự thay đổi (bắt đầu từ):** から cũng có thể dùng để chỉ ra sự bắt đầu của một giai đoạn hoặc tình trạng mới.
⚫︎ から được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Vì: ので (dùng trong văn phong trang trọng hơn) ⚫︎ Bởi vì: ために (có sắc thái nhấn mạnh hơn) ⚫︎ Từ: より (thường dùng trong văn bản chính thức) ⚫︎ Sau khi: あとで
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của から phụ thuộc vào ngữ cảnh.
雨が降ったから、傘を持って行きました。 ・Bản dịch: Vì trời mưa nên tôi đã mang theo ô. ・Giải thích: から chỉ nguyên nhân (trời mưa) dẫn đến hành động (mang ô).
明日から、旅行に行きます。 ・Bản dịch: Từ ngày mai, tôi sẽ đi du lịch. ・Giải thích: から chỉ thời điểm bắt đầu của chuyến đi du lịch.
Nguồn gốc của から có liên quan đến các từ cổ, thể hiện sự liên kết và khởi điểm.