ケーキ屋(ケーキや、keーkiya)
- tiệm bánh ngọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
ケ
ケ
ー
ー
ー
KI
キ
キ
YA
屋
や
ケーキ屋 (ケーキや, phiên âm: keーkiya) có nghĩa là "tiệm bánh ngọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tiệm bánh ngọt |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ケーキ屋 có nghĩa là "cửa hàng bánh ngọt" hoặc "tiệm bánh". Nó là nơi bạn có thể mua các loại bánh ngọt khác nhau, bao gồm bánh kem, bánh ngọt, bánh quy, và các loại bánh tráng miệng khác. ケーキ屋 thường bán các loại bánh được làm sẵn, nhưng cũng có thể nhận làm bánh theo yêu cầu.
⚫︎今日は友達の誕生日なので、ケーキ屋でケーキを買いました。 ・Dịch: Hôm nay là sinh nhật của bạn tôi nên tôi đã mua bánh ở cửa hàng bánh ngọt. ⚫︎あのケーキ屋のケーキはいつも美味しいです。 ・Dịch: Bánh của cửa hàng bánh ngọt kia luôn ngon.
Bạn có thể sử dụng ケーキ屋 trong các tình huống như sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc đi mua bánh ngọt. ⚫︎Khi bạn muốn giới thiệu một cửa hàng bánh ngọt cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn nói về các loại bánh ngọt bạn đã mua hoặc muốn mua.
ケーキ屋 thường được viết bằng katakana cho "ケーキ" (cake - bánh) và hiragana cho "屋" (ya - cửa hàng, tiệm). ⚫︎Hiragana: ケーキや ⚫︎Katakana: ケ一キ屋 ⚫︎Kanji: không có cách viết bằng kanji thường dùng. Không có biến thể khác về cách viết.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể là: ⚫︎パン屋 (panya) - tiệm bánh mì (nơi bán các loại bánh mì) ⚫︎菓子屋 (kashiya) - tiệm bánh kẹo (nơi bán các loại bánh kẹo nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
このケーキ屋は、可愛らしいケーキがたくさんあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng bánh ngọt này có rất nhiều bánh dễ thương. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự đa dạng của các loại bánh tại cửa hàng.
ケーキ屋で、誕生日のケーキを予約しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đặt bánh sinh nhật ở cửa hàng bánh ngọt. ・Giải thích: Câu này nói về việc đặt bánh trước.
Từ "ケーキ" (cake) có nguồn gốc từ tiếng Anh (cake), và "屋" (ya) là một hậu tố tiếng Nhật có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm". Vì vậy, ケーキ屋 có nghĩa là cửa hàng bán bánh.