書きます(かきます、kakimasu)
- viết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
書
か
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
書きます (かきます, phiên âm: kakimasu) có nghĩa là "viết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | viết |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakimasu
Hiragana:かきます
Thể lịch sự (ます形) | かきます書きます。write. |
Thể từ điển (辞書形) | 書くwrite |
Thể liên dụng (て形) | 書いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 書かないnot write |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 書いたwrote |
Thể kết thúc (終止形) | 書く。write. |
Thể điều kiện (仮定形) | 書けばif write |
Thể ý chí (意志形) | 書こう !let's write |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 書け !write ! |
Giải thích AI
書きます là động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "viết" hoặc "ghi". Nó diễn tả hành động sử dụng bút, bút chì hoặc các công cụ viết khác để tạo ra chữ viết trên giấy, bảng, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ việc soạn thảo văn bản bằng máy tính. 書きます là hình thức lịch sự (masu-form) của động từ nguyên mẫu 書く (kaku).
⚫︎ 手紙を書きます。 Dịch: Tôi viết thư. ⚫︎ 宿題をノートに書きます。 Dịch: Tôi viết bài tập về nhà vào vở. ⚫︎ 名前を書きます。 Dịch: Tôi viết tên.
⚫︎ Sử dụng 書きます khi bạn muốn diễn tả hành động viết, bao gồm viết chữ, ghi chép thông tin, hoặc soạn thảo văn bản. ⚫︎ Luôn sử dụng 書きます trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Động từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và trong nhiều bối cảnh khác nhau.
⚫︎ Chữ kanji: 書 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かきます ⚫︎ Động từ này luôn được viết dưới dạng 書きます khi ở thể lịch sự (masu-form). ⚫︎ Dạng nguyên mẫu (dictionary form): 書く (kaku).
⚫︎ Ghi chú: Có thể dùng 記録する (kiroku suru) - ghi lại, ghi chép (dùng khi bạn muốn ghi chép một sự kiện hoặc thông tin quan trọng). ⚫︎ Soạn thảo: 作成する (sakusei suru) - soạn thảo, tạo ra (dùng khi bạn muốn soạn thảo một văn bản hoặc tài liệu).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập có thể là "xóa" (ví dụ: 消します - keshimasu)
私は毎日日記を書きます。 ・Bản dịch: Tôi viết nhật ký mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động viết nhật ký thường xuyên.
先生は黒板に漢字を書きます。 ・Bản dịch: Giáo viên viết chữ kanji lên bảng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động viết chữ kanji của giáo viên.
Chữ kanji 書 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh một bàn tay cầm bút lông. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa "viết".