Nihongo

ですから(ですから、desukara)
- vì vậy/do đó

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

で

で

SU

す

す

KA

か

か

RA

ら

ら

ですから (ですから, phiên âm: desukara) có nghĩa là "vì vậy/do đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Liên từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:vì vậy/do đó
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Liên từ (接続詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ですから là một liên từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa "bởi vì", "do đó", "cho nên", "vì vậy", hoặc "tại vì". Nó được sử dụng để trình bày kết quả, kết luận, hoặc hệ quả của một sự việc, tình huống đã được đề cập trước đó. Nó thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai vế câu. ですから thường được sử dụng ở cuối vế câu thứ nhất hoặc đầu vế câu thứ hai để liên kết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は雨です。ですから、傘を持って行きましょう。 Dịch: Hôm nay trời mưa. Vì vậy, hãy mang theo ô. ⚫︎ 彼女は一生懸命勉強しました。ですから、試験に合格しました。 Dịch: Cô ấy đã học rất chăm chỉ. Vì thế, cô ấy đã đậu kỳ thi. ⚫︎ お腹が空きました。ですから、何か食べたいです。 Dịch: Tôi đói bụng. Vì vậy, tôi muốn ăn gì đó.

Cách sử dụng

⚫︎ ですから thường được sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng hơn. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu vế câu thứ hai để chỉ ra kết quả, hoặc ở cuối vế câu thứ nhất trước dấu chấm (、) hoặc dấu chấm phẩy (;). ⚫︎ Luôn theo sau một mệnh đề nguyên nhân (hoặc một tình huống). ⚫︎ ですから không dùng để giải thích lý do vì điều gì đó là không chính đáng hoặc không được chấp nhận.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana: ですから ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ それで(Sore de): "Vì thế", "Do đó" (dùng trong văn nói và thân mật hơn) ⚫︎ だから(Dakara): "Vì vậy", "Cho nên" (dùng phổ biến hơn trong văn nói) ⚫︎ そのため(Sono tame): "Vì lý do đó", "Do đó" (trang trọng hơn) ⚫︎ ゆえに(Yueni): "Vì vậy" (rất trang trọng, ít dùng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó thể hiện mối quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt ý tương phản, có thể dùng các liên từ như: ⚫︎ しかし(Shikashi): "Nhưng" ⚫︎ けれども(Keredomo): "Tuy nhiên" ⚫︎ でも(Demo): "Nhưng"

Ví dụ câu 1

彼は熱を出しました。ですから、今日は会社を休みます。 ・Bản dịch: Anh ấy bị sốt. Vì vậy, hôm nay anh ấy sẽ nghỉ làm. ・Giải thích: Giải thích lý do anh ấy nghỉ làm, liên kết với việc anh ấy bị sốt.

Ví dụ câu 2

この本は面白いです。ですから、皆さんに勧めます。 ・Bản dịch: Cuốn sách này rất hay. Vì vậy, tôi giới thiệu nó cho mọi người. ・Giải thích: Đưa ra lời khuyên dựa trên việc cuốn sách hay.

Nguồn gốc

です là hình thức lịch sự của động từ "to be" trong tiếng Nhật (tương đương với "là", "thì"). から là một trợ từ chỉ nguyên nhân, lý do (tương đương với "vì", "do"). Kết hợp lại tạo thành ですから, thể hiện mối quan hệ nhân quả một cách lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud